Bộ cảnh báo nhiệt độ M6NXAT MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: M6NXAT 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M6NXAT thuộc dòng M6N là bộ Thermocouple Alarm thiết kế siêu mỏng chỉ 7.5 mm, tối ưu cho các tủ điện cần mật độ lắp đặt cao và không gian hạn chế (phù hợp cả panel sâu 120 mm). Thiết bị cho phép giám sát tín hiệu từ nhiều loại cặp nhiệt điện (K, J, T, E, R, S, B, N, PR…) và kích hoạt relay cảnh báo khi đạt ngưỡng cài đặt.

Điểm nổi bật của M6NXAT là khả năng lập trình linh hoạt qua phần mềm PC: thay đổi loại thermocouple, dải đo chính xác, thiết lập điểm cảnh báo, độ trễ ON/OFF, hysteresis, chế độ tác động High/Low, lựa chọn burnout (upscale/downscale) và nhiều thông số nâng cao khác. Tính năng tuyến tính hóa (linearization) và bù nhiệt mối nối lạnh (CJC) tích hợp giúp đảm bảo độ chính xác và ổn định.

Chức năng & Đặc điểm

  • Thiết kế siêu mỏng chỉ 7,5 mm
  • Kiểu dáng thấp, phù hợp lắp đặt trong tủ sâu 120 mm
  • Cấu hình linh hoạt bằng phần mềm trên PC
  • Tuyến tính hóa tín hiệu và bảo vệ đứt dây (burnout) theo chế độ upscale hoặc downscale
  • Lắp đặt mật độ cao
  • Trang bị LED báo nguồn và LED trạng thái

MODEL: M6NXAT–[1]–R[2]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: M6NXAT-[1]-R[2]
    (Ví dụ: M6NXAT-2-R/Q)

  • Cần chỉ định:

    • Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 1000°C)

    • Tùy chọn cho mã /Q (ví dụ: /C01)

[1] NGÕ VÀO – CAN NHIỆT (THERMOCOUPLE)

  • 1: PR
  • 2: K (CA)
  • 3: E (CRC)
  • 4: J (IC)
  • 5: T (CC)
  • 6: B (RH)
  • 7: R
  • 8: S
  • N: N
  • 0: Theo yêu cầu (cung cấp bảng điện áp nhiệt điện – emf table)
  • (Có thể thay đổi loại và dải đo bằng phần mềm cấu hình.)

NGÕ RA

Relay SPDT (tiếp điểm chuyển mạch)

NGUỒN CẤP

R: 24 V DC
(Dải hoạt động 24 V ±10%, độ gợn sóng tối đa 10%p-p)

[2] TÙY CHỌN

blank: Không
/Q: Có tùy chọn (chỉ định cụ thể)

Tùy chọn lớp phủ (Option Q):
/C01: Phủ silicone
/C02: Phủ polyurethane

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Phần mềm cấu hình PC: M6CFG (tải từ website)
Cần cáp chuyên dụng để kết nối module với PC.

THÔNG SỐ CHUNG

Kết nối

  • Ngõ vào & ngõ ra: Terminal vít M3 (mô-men 0.5 N·m)
  • Nguồn: Qua đế M6NBS hoặc terminal vít M3
  • Cos khuyên tối đa: 5.8 mm
  • Dây sử dụng: 0.2 – 2.5 mm²

Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn

Burnout: Mặc định upscale; có thể chọn downscale hoặc không burnout
Tuyến tính hóa: Tiêu chuẩn
Bù nhiệt mối nối lạnh (CJC): Tích hợp cảm biến CJC

LED hiển thị:

  • Xanh lá: Báo nguồn
  • Cam: Báo trạng thái
  • Đỏ: Báo alarm

CẤU HÌNH QUA PC

  • Loại và dải đo ngõ vào
  • Hiệu chỉnh tinh
  • Bảng can nhiệt người dùng
  • Chế độ burnout
  • Điểm cảnh báo (%)
  • Kiểu tác động High/Low
  • Trạng thái cuộn relay
  • Trễ bật nguồn (0–999 giây)
  • Trễ kích hoạt alarm (0–999 giây)
  • Hysteresis (deadband)
  • Kiểm tra alarm

Kết nối cấu hình: Jack 2.5 mm, chuẩn RS-232-C

CÀI ĐẶT MẶC ĐỊNH

  • Alarm setpoint: 80%
  • Tác động: High
  • Relay khi alarm: Energized
  • Trễ bật nguồn: 5 giây
  • Trễ alarm: 0 giây
  • Hysteresis: 1%
  • Burnout: Upscale

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

  • Trở kháng vào: ≥ 1 MΩ
  • Dòng phát hiện burnout: ≤ 0.1 μA
  • Dải nhiệt độ: Theo bảng loại can nhiệt

Nếu không chỉ định, mặc định:

  • PR: 0 – 1600°C
  • K: 0 – 1000°C
  • E: 0 – 500°C
  • J: 0 – 500°C
  • T: 0 – 300°C
  • B: 500 – 1600°C
  • R: 500 – 1600°C
  • S: 0 – 1600°C
  • N: 0 – 1000°C

THÔNG SỐ NGÕ RA (Relay)

  • 250 V AC @ 2 A
  • 30 V DC @ 2 A
  • Công suất chuyển mạch tối đa: 500 VA hoặc 60 W
  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 100 mA
  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁶ lần

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ: ~0.5 W
  • Nhiệt độ làm việc: -20 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Đế M6NBS hoặc DIN rail
  • Khối lượng: 65 g

ĐỘ CHÍNH XÁC

Độ chính xác điểm cảnh báo =
Sai số bảng can nhiệt + sai số CJC

Sai số CJC:
±3°C tại 25 ±10°C

Ví dụ: Can K, dải 0 – 1000°C
Sai số tuyệt đối: 0.25°C
Cộng CJC: 3°C → Tổng: 3.25°C
→ Sai số tương đối: 0.33%

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
  • EN 61010-1 (Category II)
  • Cách điện tăng cường 300 V
  • RoHS compliant
Tags: