Bộ cách ly cấp nguồn vòng lặp M6SSN MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: M6SPP
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M6SSN thuộc dòng signal conditioner M6S với thiết kế siêu mỏng chỉ 5,9 mm, tối ưu cho các hệ thống cần lắp đặt mật độ cao trong tủ điện. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý loop-powered, không cần nguồn cấp riêng cho ngõ ra, giúp đơn giản hóa hệ thống và tiết kiệm chi phí triển khai.

Sản phẩm thực hiện cách ly hoàn toàn giữa ngõ vào và ngõ ra (và giữa các kênh), đảm bảo tín hiệu 4–20 mA truyền ổn định, hạn chế nhiễu và bảo vệ hệ thống điều khiển. Đặc biệt, một module có thể tích hợp đến 2 kênh trong cùng một vỏ, tối ưu không gian lắp đặt.

TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

  • Kết nối kẹp lò xo, không cần bảo trì
  • Thiết kế siêu mỏng, rộng chỉ 5,9 mm
  • Kiểu dáng thấp, phù hợp lắp trong tủ sâu 120 mm
  • Thiết kế cấp nguồn trực tiếp từ vòng lặp (loop-powered), không cần nguồn riêng cho ngõ ra
  • Tích hợp 2 bộ cách ly trong cùng một vỏ
  • Cho phép lắp đặt mật độ cao

MODEL: M6SSN–[1]DD[2]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: M6SSN-[1]DD[2]
    (ví dụ: M6SSN-2DD/UL/Q)

  • Chọn mã cho từng mục [1] và [2] bên dưới

  • Với tùy chọn /Q, cần chỉ rõ thông số (ví dụ: /C01)

[1] SỐ KÊNH

1: 1 kênh
2: 2 kênh

NGÕ VÀO

Dòng điện
D: 0 – 20 mA DC (4 – 20 mA DC)

NGÕ RA

Dòng điện
D: 0 – 20 mA DC (4 – 20 mA DC)

[2] TÙY CHỌN

Tiêu chuẩn & chứng nhận

  • (để trống): CE

  • /UL: UL + CE

Tùy chọn khác

  • (để trống): không có

  • /Q: tùy chọn đặc biệt (ghi rõ yêu cầu)

Thông số tùy chọn Q – Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết nối: Kẹp lò xo
  • Tiết diện dây: 0.2 – 2.5 mm², tuốt 8 mm
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Ngõ vào với ngõ ra; giữa các kênh
  • Hiệu chỉnh span: ±0.5% (mặt trước)

NGÕ VÀO & NGÕ RA

  • Trở kháng tương đương: 250 Ω + điện trở tải (tại 20 mA)
  • Dải hoạt động: 0.05 – 40 mA DC (Đảm bảo độ chính xác trong khoảng 0.05 – 22 mA)
  • Dòng hoạt động tối thiểu: 0.05 mA
  • Điện trở tải: 0 – 600 Ω

LẮP ĐẶT

  • Nhiệt độ làm việc: -20 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90%RH (không ngưng tụ)
  • Gắn trên đế M6SBS hoặc thanh DIN
  • Khối lượng: 60 g

HIỆU SUẤT (theo % span)

  • Độ chính xác: ±0.1%
  • Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
  • Thời gian đáp ứng: ~20 ms (0 – 90%, tải 250 Ω)
  • Ảnh hưởng tải: 0.004%/Ω (0 – 600 Ω)
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

Độ bền điện môi:

  • 1500 V AC / 1 phút (ngõ vào – ngõ ra)
  • 2000 V AC / 1 phút (giữa các kênh)
  • 2000 V AC / 1 phút (ngõ vào hoặc ra – đất)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • Tuân thủ EMC (EN 61000-6-4, EN 61000-6-2)
  • RoHS
  • UL/C-UL Class I, Division 2 (khu vực nguy hiểm)
  • UL 61010-1 (an toàn chung)
Tags: