Bộ chuyển đổi tín hiệu điện áp PT của MG (M-System)
Model: PT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
PT Transmitter là bộ chuyển đổi tín hiệu điện áp AC sang tín hiệu process chuẩn (DC) trong dòng thiết bị plug-in M-UNIT. Thiết bị sử dụng công nghệ True RMS sensing, cho phép đo chính xác giá trị hiệu dụng của tín hiệu điện áp xoay chiều, ngay cả khi dạng sóng không hoàn toàn hình sin.
PT được thiết kế để giám sát điện áp trong các hệ thống điện công nghiệp, chuyển đổi tín hiệu từ potential transformer (PT) thành tín hiệu tiêu chuẩn như 4–20 mA hoặc điện áp DC, phục vụ cho hệ thống SCADA, PLC hoặc các thiết bị hiển thị.
Đặc điểm nổi bật
- True RMS sensing
Đo chính xác giá trị hiệu dụng của điện áp AC, không phụ thuộc dạng sóng. - Chuyển đổi tín hiệu AC sang DC process signal
Xuất tín hiệu chuẩn như 4–20 mA hoặc điện áp DC để tích hợp hệ thống điều khiển. - Độ chính xác cao
Sai số thấp, phù hợp cho các ứng dụng giám sát điện năng và hệ thống điện quan trọng. - Cách ly điện lên đến 2000 V AC
Cách ly giữa input, output và nguồn, tăng độ an toàn và chống nhiễu. - LCD hiển thị (tùy chọn /E hoặc /E2)
- Hiển thị % hoặc giá trị kỹ thuật (engineering unit)
- Có thể chọn đơn vị như V, mA, Hz, °C, rpm, v.v.
- Loop test output tiện lợi
Cho phép mô phỏng tín hiệu 0% và 100% để kiểm tra hệ thống (option /E2). - Minimum ripple
Tín hiệu đầu ra ổn định, ít nhiễu. - Zero và span adjustment
Cho phép hiệu chỉnh ±5% (zero) và 95–105% (span) tại hiện trường. - Thiết kế plug-in nhỏ gọn
Dễ lắp đặt DIN rail, phù hợp hệ thống mật độ cao. - Overrange handling
Hỗ trợ tín hiệu vượt mức đến 120% giúp đảm bảo ổn định trong điều kiện thực tế.
Thông số kỹ thuật
Thông tin chung
- Model: PT–[1][2]–[3][4]
- Loại thiết bị: PT transmitter (RMS sensing)
- Kiểu lắp đặt: Plug-in
- Kết nối: Terminal M3.5
- Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy
- Cách ly: Input – Output – Power
- Khối lượng: ~450 g
Nguồn cấp
- AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC (±10%)
- DC: 12 / 24 / 48 V DC, hoặc 110 V DC
- Công suất tiêu thụ:
- ~2 VA (AC)
- ~2 W (DC)
- ~3 VA/W khi dùng option /E2
Ngõ vào (Input)
- Tín hiệu điện áp AC
- 0 – 110 V AC
- 0 – 150 V AC
- 0 – 220 V AC
- 0 – 300 V AC
- Tần số: 50 / 60 Hz
- Overload:
- 200% trong 1 phút
- 120% liên tục
- Input burden: ≤ 1 VA
- Dải hoạt động: 0 – 120% rating
Ngõ ra (Output)
Dòng DC
- 0 – 20 mA, 4 – 20 mA, 2 – 10 mA, 1 – 5 mA, v.v.
- Load resistance: tùy theo mức điện áp nguồn (tối đa ~750 Ω với 4–20 mA)
- Offset: tối đa 1.5 lần span
Điện áp DC
- 0 – 10 V, 1 – 5 V, ±10 V, ±5 V, v.v.
- Load resistance: từ 100 Ω đến 2 kΩ tùy cấu hình
- Dải offset: tối đa 1.5 lần span
- Output drive: tối đa 10 mA
Hiển thị (Display - tùy chọn)
Option /E
- Hiển thị: 0.0 – 100.0 %
- Độ phân giải: 0.1%
- Không scaling
Option /E2
- Hiển thị: giá trị kỹ thuật (engineering unit)
- Dải hiển thị: -10000 đến +10000
- Đơn vị lựa chọn: V, mA, A, Hz, °C, rpm, VAC, AAC, kg, v.v.
- Có backlight:
- Xanh: trạng thái bình thường
- Đỏ: chế độ loop test
Hiệu suất
- Độ chính xác: ±0.2%
- Sai số hiển thị: ±(0.2% FS + 1 digit)
- Đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0–90%)
- Ripple đầu ra: ≤ 0.5% p-p
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
- Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
- Độ bền cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Điện áp cách ly: 2000 V AC (1 phút)
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
- Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
Ứng dụng phổ biến
- Giám sát điện áp hệ thống điện
Theo dõi điện áp tại switchboard, tủ điện, trạm phân phối - Hệ thống SCADA / PLC
Cung cấp tín hiệu điện áp chuẩn để giám sát và điều khiển tập trung - Giám sát lưới điện và nguồn cấp
Dùng trong nhà máy, trạm biến áp, hệ thống phân phối điện - Phát hiện sụt áp và bất thường
Hỗ trợ cảnh báo overload hoặc sự cố điện áp - Ứng dụng trong công nghiệp năng lượng
Nhà máy điện, hệ thống năng lượng tái tạo, tủ điện công nghiệp - Hiển thị và logging dữ liệu
Kết nối với meter hoặc hệ thống ghi nhận dữ liệu điện






