Bộ chuyển đổi tín hiệu W2VABS (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: W2VABS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

W2VABS thuộc dòng Mini-MW là bộ chuyển đổi tín hiệu DC chuyên dụng, có khả năng biến đổi tín hiệu đầu vào phân cực (±) thành tín hiệu quá trình tiêu chuẩn tỷ lệ theo giá trị tuyệt đối của tín hiệu đầu vào. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần xử lý tín hiệu hai chiều nhưng yêu cầu đầu ra luôn dương và ổn định.

Với thiết kế hai ngõ ra độc lập, W2VABS cho phép truyền đồng thời tín hiệu đến nhiều hệ thống như PLC, DCS, bộ ghi dữ liệu hoặc màn hình hiển thị. Phiên bản đáp ứng nhanh 25 ms giúp thiết bị hoạt động hiệu quả trong các hệ thống cần phản hồi tốc độ cao.

Chức năng & Đặc điểm

• Chuyển đổi tín hiệu DC phân cực (±) thành tín hiệu quá trình tiêu chuẩn tỷ lệ theo giá trị tuyệt đối của ngõ vào
• Hai ngõ ra độc lập
• Có phiên bản đáp ứng nhanh

Ứng dụng điển hình

• Giám sát tốc độ quay của động cơ quay thuận và nghịch
• Giám sát độ lệch giữa giá trị đặt (SV) và giá trị thực tế (PV)

MODEL: W2VABS–[1][2][3]-[4][5]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

• Mã đặt hàng: W2VABS-[1][2][3]-[4][5]
(Ví dụ: W2VABS-2W11-M2/K/N/Q)

• Chỉ định dải input/output đặc biệt (cho mã Z & 0)
• Chỉ định thông số cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

Lưu ý: Nếu cần cả ngõ ra dòng và điện áp, nên chọn ngõ ra dòng là Output 1 để chịu tải lớn hơn.

[1] NGÕ VÀO

Dòng DC

DW: -20 – 0 – +20 mA DC (Rin 50 Ω)
EW: -16 – 0 – +16 mA DC (Rin 62.5 Ω)
FW: -10 – 0 – +10 mA DC (Rin 100 Ω)
GW: -1 – 0 – +1 mA DC (Rin 1000 Ω)
KW: -100 – 0 – +100 μA DC (Rin 1000 Ω)
Z: Chỉ định dòng theo yêu cầu

Điện áp DC

15W: -50 – 0 – +50 mV DC (Rin ≥ 10 kΩ)
16W: -60 – 0 – +60 mV DC (Rin ≥ 10 kΩ)
2W: -100 – 0 – +100 mV DC (Rin ≥ 100 kΩ)
3W: -1 – 0 – +1 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
4W: -10 – 0 – +10 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
5W: -5 – 0 – +5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
0: Chỉ định điện áp theo yêu cầu

[2] OUTPUT 1

Dòng DC

4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–16 mA, 0–10 mA, 0–1 mA
Hoặc tùy chọn theo yêu cầu

Điện áp DC

0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V, 0–10 V, 0–5 V, 1–5 V
Hoặc tùy chọn theo yêu cầu

[3] OUTPUT 2

Có thể không sử dụng (Y)
Dải dòng hoặc điện áp tương tự Output 1
(Tải tối đa thấp hơn so với Output 1)

[4] NGUỒN CẤP

AC: 100–240 V AC (85–264 V, 47–66 Hz)
DC:
• 24 V DC
• 11–27 V DC
• 110 V DC

[5] TÙY CHỌN

Thời gian đáp ứng

Tiêu chuẩn ≤ 0.5 giây
/K: Đáp ứng nhanh (~25 ms)

Tiêu chuẩn & phê duyệt

/N: Không CE

Tùy chọn khác

/Q: Tùy chọn đặc biệt

THÔNG SỐ CHUNG

Kiểu lắp: Cắm module (plug-in)
Đấu nối: Terminal vít M3
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy
Cách ly: Input – Output 1 – Output 2 – Power
Hiệu chỉnh Zero: -5 đến +5 %
Hiệu chỉnh Span: 95 – 105 %

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

Dòng DC: Điện trở shunt gắn tại terminal
Điện áp DC: -300 đến +300 V DC

Input 0% = 0 mA hoặc 0 V
Giá trị tuyệt đối tại ±100% input cho cùng giá trị output

THÔNG SỐ NGÕ RA

Dòng DC: 0–20 mA
Điện áp DC: -10 đến +12 V DC

LẮP ĐẶT

Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
Độ ẩm: 30–90 %RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt: Gắn mặt hoặc DIN rail
Trọng lượng: 200 g

ĐỘ CHÍNH XÁC

Sai số: ±0.1 %
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
Cách điện: ≥100 MΩ
Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút

Tags: