R7C-MS4 – Mô-đun I/O CC-Link - MG (M-System)
Dòng sản phẩm: Remote I/O R7 Series
Loại: CC-Link I/O Module
Chuẩn giao tiếp: CC-Link Ver.1.10
Chức năng: Ngõ vào biến trở (Potentiometer), 4 kênh, cách ly
1. Giới thiệu chung
R7C-MS4 (M-System) là mô-đun ngõ vào biến trở 4 kênh dùng trong hệ thống CC-Link, cho phép thu thập tín hiệu từ potentiometer với độ chính xác cao. Thiết bị hỗ trợ cấu hình linh hoạt thông qua phần mềm PC (R7CON) và có thể mở rộng thêm mô-đun I/O số.
2. Tính năng & đặc điểm
-
4 kênh ngõ vào biến trở (potentiometer), cách ly từng kênh
-
Cho phép mở rộng mô-đun I/O số
-
Cấu hình zero, span và scaling bằng phần mềm R7CON
-
Tùy chọn tốc độ chuyển đổi bằng DIP switch
-
Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt DIN rail
-
Hiển thị trạng thái bằng LED
3. Thông tin đặt hàng
Model: R7C–MS4-R[1]
Code đặt hàng: R7C-MS4-R[1]
(Ví dụ: R7C-MS4-R/Q)
Nguồn cấp:
-
R: 24V DC (±10%, ripple tối đa 10% p-p)
[1] Tùy chọn:
-
(blank): Không có
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định thêm)
Chi tiết tùy chọn /Q (lớp phủ bảo vệ):
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
Ghi chú: Nếu cần cấu hình sẵn từ nhà máy, sử dụng tài liệu đặt hàng (No. ESU-7801-Q).
4. Sản phẩm liên quan
-
Cáp cấu hình PC: MCN-CON, COP-US
-
Phần mềm cấu hình: R7CON
-
File CSP+
-
Mô-đun mở rộng đầu vào số: R7C-EAx
-
Mô-đun mở rộng đầu ra số: R7C-ECx
5. Thông số kỹ thuật chung
-
Kết nối: Terminal vít rời M3 (lực siết 0.5 N·m)
-
Đầu cos:
-
Hãng khuyến nghị: Nichifu Co., Ltd; Japan Solderless Terminal MFG Co., Ltd
-
Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22 – 16)
-
-
Vật liệu terminal: Thép mạ niken
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Giữa các kênh đầu vào và nguồn/CC-Link/FG
-
Điều chỉnh zero/span: Qua phần mềm R7CON
-
Mở rộng:
-
Không mở rộng (mặc định)
-
Ngõ vào số: 8 hoặc 16 điểm
-
Ngõ ra số: 8 hoặc 16 điểm
(chọn bằng DIP switch)
-
-
Tốc độ chuyển đổi: Chọn bằng DIP switch
-
LED trạng thái: PWR
-
Cổng cấu hình: Jack mini 2.5 mm
6. Truyền thông CC-Link
-
Chuẩn: CC-Link Ver.1.10
-
Kết nối: Terminal vít M3
-
Cáp mạng: Cáp CC-Link của Mitsubishi Electric
-
Địa chỉ trạm: 1 – 64 (công tắc xoay, mặc định: 00)
-
Loại trạm: Remote device
-
Phân bổ dữ liệu: 1
-
Tốc độ truyền:
-
156 kbps (mặc định)
-
625 kbps, 2.5 Mbps, 5 Mbps, 10 Mbps
-
-
LED trạng thái: RUN, ERR, SD, RD
7. Thông số đầu vào
-
Loại tín hiệu: Biến trở (Potentiometer)
-
Điện trở tổng: 100 Ω – 20 kΩ
-
Span tối thiểu: 50% điện trở tổng
-
Nguồn kích: ~0.2 V DC
8. Điều kiện lắp đặt & môi trường
-
Dòng tiêu thụ: ~110 mA (DC)
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc nhiều bụi
-
Lắp đặt: Thanh DIN 35 mm
-
Khối lượng: 200 g
9. Hiệu suất
-
Tốc độ / độ chính xác chuyển đổi:
-
10 ms / ±0.8%
-
20 ms / ±0.4%
-
40 ms / ±0.2%
-
80 ms / ±0.1% (mặc định)
-
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000 (có thể scale bằng R7CON)
-
Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
-
Thời gian đáp ứng: (Tốc độ chuyển đổi × 2 + 50 ms) (0 – 90%)
10. Hiệu suất cách điện
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC trong 1 phút
(Giữa các kênh đầu vào và nguồn/CC-Link/FG)






