R7C-PA8 – Mô-đun I/O CC-Link - MG (M-System)
Dòng sản phẩm: Remote I/O R7 Series
Loại: CC-Link I/O Module
Chuẩn giao tiếp: CC-Link Ver.1.10
Chức năng: Ngõ vào xung tích lũy (Totalized pulse), 8 điểm
1. Giới thiệu chung
R7C-PA8 (M-System) là mô-đun ngõ vào xung tích lũy 8 kênh dùng trong hệ thống CC-Link, cho phép đếm và lưu trữ tổng số xung từ các thiết bị như encoder, công tắc hoặc cảm biến xung. Thiết bị hỗ trợ cả tín hiệu NPN/PNP và có khả năng mở rộng I/O linh hoạt.
2. Tính năng & đặc điểm
-
8 kênh ngõ vào xung tích lũy
-
Hỗ trợ cả tín hiệu NPN và PNP
-
Có thể mở rộng mô-đun I/O số
-
Tích hợp bộ đếm xung dung lượng lớn
-
Hiển thị trạng thái bằng LED
-
Cấu hình bằng phần mềm R7CON
3. Thông tin đặt hàng
Model: R7C–PA8–[1][2]
Code đặt hàng: R7C-PA8-[1][2]
(Ví dụ: R7C-PA8-AR/Q)
[1] Nguồn cấp:
-
R: 24V DC (±10%, ripple ≤ 10% p-p)
-
AR: 24V AC / 24V DC (universal)
[2] Tùy chọn:
-
(blank): Không có
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định thêm)
Chi tiết tùy chọn /Q (lớp phủ bảo vệ):
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
Ghi chú: Có thể yêu cầu cấu hình sẵn từ nhà máy (ESU-7801-AJ).
4. Sản phẩm liên quan
-
Cáp cấu hình: MCN-CON, COP-US
-
Phần mềm cấu hình: R7CON
-
File CSP+
-
Mô-đun mở rộng đầu vào: R7C-EAx
-
Mô-đun mở rộng đầu ra: R7C-ECx
5. Thông số kỹ thuật chung
-
Kết nối: Terminal vít rời M3 (0.5 N·m)
-
Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22 – 16)
-
Vật liệu: Thép mạ niken
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Giữa đầu vào – nguồn – CC-Link – FG
-
Mở rộng:
-
Không mở rộng (mặc định)
-
Input: 8 hoặc 16 điểm
-
Output: 8 hoặc 16 điểm
(chọn bằng DIP switch)
-
-
LED trạng thái: PWR
-
LED đầu vào: Sáng khi ON
-
Cổng cấu hình: Jack mini 2.5 mm
6. Truyền thông CC-Link
-
Chuẩn: Ver.1.10
-
Địa chỉ trạm: 1 – 64 (mặc định: 00)
-
Loại trạm: Remote device
-
Phân bổ dữ liệu: 1 hoặc 4
-
Tốc độ truyền:
-
156 kbps (mặc định)
-
625 kbps, 2.5 Mbps, 5 Mbps, 10 Mbps
-
-
Điện trở kết thúc: Tích hợp (DIP switch)
-
LED: RUN, ERR, SD, RD
7. Thông số đầu vào
-
Loại tín hiệu: Xung tích lũy
-
Common: NPN hoặc PNP (8 điểm/common)
Nguồn kích:
-
24V DC ±10% (ripple ≤ 5% p-p)
Ngõ vào NPN:
-
ON: ≥ 16V / ≥ 3.7 mA
-
OFF: ≤ 5V / ≤ 1 mA
Ngõ vào PNP:
-
ON: ≥ 16V / ≥ 3.7 mA
-
OFF: ≤ 5V / ≤ 1 mA
Ngõ vào xung điện áp:
-
ON: ≥ 16V / ≥ 3.7 mA
-
OFF: ≤ 5V / ≤ 1 mA
-
Dòng vào: ≤ 5.5 mA/điểm
-
Điện trở vào: ~4.4 kΩ
-
Thời gian ON/OFF: ≤ 2 ms
-
Tần số tối đa: 100 Hz
-
Yêu cầu xung tối thiểu: 5 ms
Bộ đếm xung:
-
Dải đếm: 0 – 4,294,967,295
-
Giá trị tối đa cài đặt: 1,000 – 4,294,967,295
-
Giá trị reset khi tràn: 0 hoặc 1
8. Điều kiện lắp đặt & môi trường
-
Dòng tiêu thụ:
-
AC: ~130 mA
-
DC: ~70 mA
-
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH
-
Lắp đặt: DIN rail 35 mm
-
Khối lượng: 200 g
9. Hiệu suất cách điện
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC trong 1 phút
(Giữa đầu vào – nguồn – CC-Link – FG)






