R7C-YV2 – Mô-đun I/O CC-Link - MG (M-System)
Dòng sản phẩm: Remote I/O R7 Series
Loại: CC-Link I/O Module
Chuẩn giao tiếp: CC-Link Ver.1.10
Chức năng: Ngõ ra điện áp DC, 2 kênh, cách ly
1. Giới thiệu chung
R7C-YV2 (M-System) là mô-đun ngõ ra điện áp DC 2 kênh sử dụng trong hệ thống CC-Link. Thiết bị hỗ trợ nhiều dải điện áp đầu ra, cho phép cấu hình linh hoạt bằng DIP switch hoặc phần mềm R7CON, đồng thời có thể mở rộng mô-đun I/O số.
2. Tính năng & đặc điểm
-
2 kênh ngõ ra điện áp DC
-
Hỗ trợ nhiều dải điện áp (±10V, 0–10V, 1–5V,…)
-
Lựa chọn dải output bằng DIP switch hoặc phần mềm
-
Cấu hình zero, span, scaling qua R7CON
-
Tùy chọn chế độ khi mất truyền thông (giữ/reset tín hiệu)
-
Hỗ trợ mở rộng mô-đun I/O số
-
Hiển thị trạng thái bằng LED
3. Thông tin đặt hàng
Model: R7C–YV2-R[1]
Code đặt hàng: R7C-YV2-R[1]
(Ví dụ: R7C-YV2-R/Q)
Nguồn cấp:
-
R: 24V DC (±10%, ripple ≤ 10% p-p)
[1] Tùy chọn:
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
(blank): CE
-
/UL: UL + CE
Tùy chọn khác
-
(blank): Không có
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (không hỗ trợ UL)
Chi tiết tùy chọn /Q (lớp phủ bảo vệ):
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
Ghi chú: Có thể yêu cầu cấu hình sẵn từ nhà máy (ESU-7801-D).
4. Sản phẩm liên quan
-
Cáp cấu hình: MCN-CON, COP-US
-
Phần mềm cấu hình: R7CON
-
Mô-đun mở rộng đầu vào: R7C-EAx
-
Mô-đun mở rộng đầu ra: R7C-ECx
5. Thông số kỹ thuật chung
-
Kết nối: Terminal vít rời M3 (0.5 N·m)
-
Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22 – 16)
-
Vật liệu terminal: Thép mạ niken
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Output 0 – Output 1 – nguồn – CC-Link – FG
-
Điều chỉnh zero/span: Qua R7CON
-
Dải output: Chọn bằng DIP switch hoặc R7CON
-
Mở rộng:
-
Không mở rộng (mặc định)
-
Input: 8 hoặc 16 điểm
-
Output: 8 hoặc 16 điểm
-
-
Chế độ khi mất truyền thông:
-
Giữ giá trị (mặc định)
-
Reset output
-
-
LED trạng thái: PWR
-
Cổng cấu hình: Jack mini 2.5 mm
6. Truyền thông CC-Link
-
Chuẩn: Ver.1.10
-
Kết nối: Terminal vít M3
-
Cáp: CC-Link (Mitsubishi Electric)
-
Địa chỉ trạm: 1 – 64 (mặc định: 00)
-
Loại trạm: Remote device
-
Phân bổ dữ liệu: 1
-
Tốc độ truyền:
-
156 kbps (mặc định)
-
625 kbps, 2.5 Mbps, 5 Mbps, 10 Mbps
-
-
LED: RUN, ERR, SD, RD
7. Thông số đầu ra
■ Điện áp dải nhỏ (Narrow span)
-
Dải output:
-
-1 đến +1 V
-
0 đến 1 V
-
-0.5 đến +0.5 V
-
-
Tải: ≥ 100 kΩ
■ Điện áp dải rộng (Wide span)
-
Dải output:
-
-10 đến +10 V (mặc định)
-
-5 đến +5 V
-
0 đến 10 V
-
0 đến 5 V
-
1 đến 5 V
-
-
Tải: ≥ 100 kΩ
■ Dải hoạt động
-
Trừ dải ±10V: -15% đến +115%
-
Dải ±10V: khoảng -11.5 đến +11.5 V
8. Điều kiện lắp đặt & môi trường
-
Dòng tiêu thụ: ~140 mA (DC)
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc nhiều bụi
-
Lắp đặt: DIN rail 35 mm
-
Khối lượng: 180 g
9. Hiệu suất
-
Độ chính xác chuyển đổi: ±0.1%
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000 (có thể scale)
-
Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
-
Thời gian đáp ứng: 250 ms (0 – 90%)
10. Hiệu suất cách điện
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC trong 1 phút
(Giữa các kênh output – nguồn – CC-Link – FG)






