R7FN-SVF4 FLEX NETWORK I/O MODULE - MG (M-SYSTEM)
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Mô-đun cơ bản: R7FN–SVF4-R[1]
-
Chọn mã tương ứng cho [1]
-
Ví dụ: R7FN-SVF4-R/Q
-
Chọn thông số cho tùy chọn /Q (nếu có)
-
Ví dụ: /C01/SET
LOẠI I/O
-
SVF4: Ngõ vào DC voltage/current tốc độ cao, 4 điểm (không cách điện) (10 V/20 mA)
ĐẦU VÀO NGUỒN
-
DC Power: R = 24 V DC (Phạm vi hoạt động 24 V ±10 %, gợn 10 %p-p max.)
[1] TÙY CHỌN
-
để trống: không có tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn khác (ghi rõ thông số)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
-
Chống bám:
-
/C01: Silicone
-
/C02: Polyurethane
-
/C03: Cao su
-
-
Cài đặt xuất xưởng:
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu thông tin đặt hàng (No. ESU-7808-AB)
-
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Cáp kết nối PC Configurator (model: MCN-CON hoặc COP-US)
-
Phần mềm PC Configurator (model: R7CON), tải về từ web của hãng
-
Phần mềm Screen Editor GP-Pro EX (Ver. 2.70 trở lên), cho các phiên bản 2.60–2.70 cần cài driver riêng
THÔNG SỐ CHUNG
Kết nối & Vật liệu
-
Kết nối: Cọc vít M3 có thể tách rời (momen 0.5 N·m)
-
Cọc không hàn: Theo bản vẽ cuối phần tài liệu
-
Nhà sản xuất đề xuất: Japan Solderless Terminal MFG. Co., Ltd.
-
Dây áp dụng: 0.2 – 0.5 mm² (AWG26 – 22)
-
-
Các bộ phận khác: Japan Solderless Terminal MFG. Co., Ltd., Nichifu Co., Ltd.
-
Dây áp dụng: 0.25 – 1.65 mm² (AWG22 – 16)
-
-
Cọc vít: Thép mạ niken
-
Vỏ: Nhựa chịu cháy (màu xám)
-
Cách điện: Ngõ vào → FLEX NETWORK → nguồn → FG
Điều chỉnh & Cấu hình
-
Zero, Span: Cấu hình qua R7CON
-
Input range: Chọn bằng DIP switch phía trước hoặc R7CON
-
Số lần lấy trung bình: Không trung bình (*), 2, 4, 8 mẫu, cấu hình qua R7CON
-
LED trạng thái: PWR, RUN
-
Kết nối configurator: Jack mini 2.5 mm
GIAO TIẾP FLEX NETWORK
-
Cấu hình truyền thông: 1: N
-
Phương pháp kết nối: Multi-drop
-
Phương pháp truyền: Chia thời gian theo chu kỳ, half-duplex
-
Giao diện: Differential, truyền xung cách điện
-
Kiểm tra lỗi: Format, bit, CRC-12
-
Số node tối đa: 63 node (1008 điểm I/O)
-
Node yêu cầu: 4
-
Cáp mạng: FN-CABLE2010-31-MS (10 m), FN-CABLE2050-31-MS (50 m), FN-CABLE2200-31-MS (200 m)
-
Khoảng cách truyền:
-
12 Mbps: 100 m (*cài đặt xuất xưởng)
-
6 Mbps: 200 m
-
-
Địa chỉ trạm: Rotary switch
-
Trở kháng cuối: Tích hợp sẵn
THÔNG SỐ NGÕ VÀO DC
DC Current
-
Điện trở ngõ vào: 50 Ω
-
Phạm vi: -20…+20 mA, 0…20 mA, 4…20 mA
Narrow span voltage
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 100 kΩ
-
Phạm vi: -1…+1 V, 0…1 V, -0.5…+0.5 V
Wide span voltage
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 1 MΩ
-
Phạm vi: -10…+10 V (*), -5…+5 V, 0…10 V, 0…5 V, 1…5 V
-
(*): cài đặt xuất xưởng
LẮP ĐẶT
-
Dòng tiêu thụ: ~90 mA
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Nhiệt độ bảo quản: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Khí quyển: không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp đặt: Thanh DIN 35 mm
-
Trọng lượng: 200 g
HIỆU SUẤT
-
Tốc độ chuyển đổi / Độ chính xác: 2 ms / ±0.1 %
-
Dữ liệu: 0 – 10000 của phạm vi ngõ vào
-
Scaling dữ liệu chuyển đổi có thể cấu hình bằng R7CON
-
-
Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: Tốc độ chuyển đổi ×2 + thời gian scan (0–90 %)
-
Thời gian scan phụ thuộc giá trị Final Satellite (FS) của Center IC (master) và tốc độ truyền (TBPS)
-
Công thức: Scan time = 354 × FS × TBPS / Mbps (s)
-
Ví dụ: FS = 63, tốc độ = 12 Mbps → scan time ≈ 1.859 ms
-
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Độ bền điện áp: 1500 V AC trong 1 phút (ngõ vào → FLEX NETWORK → nguồn → FG)






