Chức năng & Tính năng
-
Mô-đun ngõ ra dòng DC 2 kênh cho FLEX NETWORK
-
Cấu hình thông số dễ dàng cho từng kênh qua phần mềm R7CON
-
LED hiển thị trạng thái: PWR, RUN
-
Lắp đặt: thanh DIN 35 mm
-
Trọng lượng: 200 g
Thông số đặt hàng
-
Mã sản phẩm: R7FN-YS2-R[1]
-
[1] Options:
-
Trống: Không có tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (xem chi tiết các tùy chọn)
-
-
Tùy chọn Q (có thể chọn nhiều):
-
/C01: Lớp phủ silicone
-
/C02: Lớp phủ polyurethane
-
/C03: Lớp phủ cao su
-
-
Cài đặt xuất xưởng: /SET (theo Ordering Information Sheet No. ESU-7808-E)
Nguồn cấp
-
DC 24 V (dải hoạt động 24 V ±10 %, ripple ≤ 10 %p-p)
Thông số chung
-
Kết nối: M3 separable screw terminal (vặn 0.5 N·m)
-
Solderless terminal: Theo bản vẽ cuối tài liệu
-
Dây cáp:
-
Nhà sản xuất gợi ý: Japan Solderless Terminal MFG. Co., Ltd.
-
Dây áp dụng: 0.2 – 0.5 mm² (AWG 26 – 22)
-
-
Khác: Nichifu Co., Ltd., 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22 – 16)
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Output 0 → Output 1 → FLEX NETWORK → nguồn → FG
-
Cài đặt Zero/Span: Qua R7CON
-
Ngõ ra khi mất liên lạc: giữ (*), reset (có thể chọn bằng DIP SW mặt trước)
-
(*) Cài đặt mặc định xuất xưởng
-
-
LED hiển thị trạng thái: PWR, RUN
-
Cổng kết nối configurator: jack 2.5 mm
Thông số truyền thông FLEX NETWORK
-
Cấu hình: 1:N
-
Kết nối: Multi-drop
-
Phương pháp: Cyclic Time Division, half-duplex
-
Giao thức: Differential, pulse transfer isolation
-
Kiểm tra lỗi: Format, bit, CRC-12
-
Số node tối đa: 63 (1008 I/O points)
-
Node cần thiết: 2
-
Cáp mạng:
-
FN-CABLE2010-31-MS (10 m)
-
FN-CABLE2050-31-MS (50 m)
-
FN-CABLE2200-31-MS (200 m)
-
-
Khoảng cách truyền: 12 Mbps → 100 m, 6 Mbps → 200 m
-
Địa chỉ trạm: Rotary switch
-
Trở kháng cuối: Tích hợp sẵn
Thông số ngõ ra
-
Dải ngõ ra: 4 – 20 mA DC
-
Trở kháng tải: ≤ 600 Ω
-
Dải hoạt động: -15 đến +115 % của dải ngõ ra
Lắp đặt
-
Dòng tiêu thụ: DC ≈ 140 mA
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 – +55°C
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20 – +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí không ăn mòn, ít bụi
-
Lắp đặt: thanh DIN 35 mm
-
Trọng lượng: 200 g
Hiệu năng
-
Độ chính xác chuyển đổi: ±0.1 %
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000 (có thể scale bằng phần mềm R7CON)
-
Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C
-
Thời gian phản hồi: 250 ms (0 – 90 %)
-
Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Điện áp chịu đựng: 1500 V AC / 1 phút (Output 0 → Output 1 → FLEX NETWORK → nguồn → FG)






