1. Chức năng & Đặc điểm
-
Cung cấp tiếp điểm relay SPDT tại mức tần số cài đặt trước
-
Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)
-
Ngõ ra DC cách ly tỷ lệ với tần số đầu vào
-
Chức năng Low-end Cutout (cắt ngưỡng thấp)
-
Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện
-
Cài đặt bằng công tắc Thumbwheel phía trước
-
Relay có thể sử dụng nguồn 110 V DC
2. Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: AESP–[1][2][3][4][5][6]–[7][8]
Ví dụ: AESP-2A2101-D/Q
Khi đặt hàng cần cung cấp:
-
Dải tần số (ví dụ: 0 – 500 Hz)
-
Dải ngõ ra đặc biệt (nếu chọn mã Z hoặc 0)
-
Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
3. Lựa chọn cấu hình
[1] Ngõ vào
-
Dry Contact (tiếp điểm khô / open collector)
-
Voltage Pulse (xung điện áp)
[2] Ngõ ra DC
Không có: N
Dòng (Current):
4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–16 mA, 0–10 mA, 0–1 mA
Hoặc cấu hình theo yêu cầu
Áp (Voltage):
0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V, 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V, ±5 V, ±10 V
Hoặc cấu hình theo yêu cầu
[3] & [4] Ngõ ra Cảnh Báo (Setpoint 1 & 2)
-
Hi hoặc Lo
-
Relay tác động khi có điện hoặc mất điện
[5] Thời gian trễ ON
0.5 – 4 giây
[6] Thời gian trễ khi cấp nguồn
1 – 5 giây
[7] Nguồn cấp
AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
[8] Tùy chọn
-
Mặc định: Không
-
/Q: Tùy chọn theo yêu cầu
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Vít terminal inox
-
4. Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Plug-in
-
Terminal: M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input → DC Output → Alarm 1 → Alarm 2 → Power
-
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %
-
Điều chỉnh Span: 95 – 105 %
-
Cài đặt Setpoint: 0 – 99 % (bước 1 %)
-
Hysteresis: 0.5 – 9 %
-
LED đỏ sáng khi relay có điện
Low-end Cutout: 2 – 5 %
→ Nếu cài Setpoint thấp hơn mức này sẽ tương đương 0 %.
5. Thông số ngõ vào
Dải tần số
0 – 50 Hz đến 10 kHz
Yêu cầu độ rộng xung: Duty ratio 20 – 80 % tại 100 % input
Dry Contact
-
Nhận tín hiệu tiếp điểm cơ khí hoặc open collector
-
Điện áp dò: ~7.5 V DC @ 1 mA
-
Mức ON: ≤ 200 Ω / 0.6 V
-
Mức OFF: ≥ 100 kΩ / 2 V
Voltage Pulse
-
Dạng sóng: vuông hoặc sin
-
Cảm biến xung: ghép tụ, nhận sườn lên
-
Biên độ: 2 – 50 Vp-p
-
Trở kháng vào: ≥ 100 kΩ
6. Thông số ngõ ra
DC Output
-
Dòng: 0 – 20 mA
-
Áp: -10 đến +12 V
-
Độ chính xác: ±0.3 % (10 – 100 % input)
Thời gian đáp ứng (0–90 %):
-
~2 giây (0 – 50 Hz)
-
~1 giây (0 – 100 Hz)
-
~0.5 giây (0 – 500 Hz)
-
~0.5 giây (0 – 10 kHz)
Alarm Output (Relay)
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi tải cảm ứng.
7. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 450 g
8. Hiệu suất
-
Sai số Setpoint: ±0.8 % (10 – 100 % input)
-
Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






