Bộ Cảnh Báo Tín Hiệu Tần Số AESP Của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: AESP
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

1. Chức năng & Đặc điểm

  • Cung cấp tiếp điểm relay SPDT tại mức tần số cài đặt trước

  • Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)

  • Ngõ ra DC cách ly tỷ lệ với tần số đầu vào

  • Chức năng Low-end Cutout (cắt ngưỡng thấp)

  • Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện

  • Cài đặt bằng công tắc Thumbwheel phía trước

  • Relay có thể sử dụng nguồn 110 V DC

2. Cấu trúc mã đặt hàng

MODEL: AESP–[1][2][3][4][5][6]–[7][8]
Ví dụ: AESP-2A2101-D/Q

Khi đặt hàng cần cung cấp:

  • Dải tần số (ví dụ: 0 – 500 Hz)

  • Dải ngõ ra đặc biệt (nếu chọn mã Z hoặc 0)

  • Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

3. Lựa chọn cấu hình

[1] Ngõ vào

  • Dry Contact (tiếp điểm khô / open collector)

  • Voltage Pulse (xung điện áp)

[2] Ngõ ra DC

Không có: N

Dòng (Current):
4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–16 mA, 0–10 mA, 0–1 mA
Hoặc cấu hình theo yêu cầu

Áp (Voltage):
0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V, 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V, ±5 V, ±10 V
Hoặc cấu hình theo yêu cầu

[3] & [4] Ngõ ra Cảnh Báo (Setpoint 1 & 2)

  • Hi hoặc Lo

  • Relay tác động khi có điện hoặc mất điện

[5] Thời gian trễ ON

0.5 – 4 giây

[6] Thời gian trễ khi cấp nguồn

1 – 5 giây

[7] Nguồn cấp

AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC

[8] Tùy chọn

  • Mặc định: Không

  • /Q: Tùy chọn theo yêu cầu

    • /C01: Phủ Silicone

    • /C02: Phủ Polyurethane

    • /C03: Phủ Rubber

    • /S01: Vít terminal inox

4. Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Plug-in

  • Terminal: M3.5

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input → DC Output → Alarm 1 → Alarm 2 → Power

  • Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %

  • Điều chỉnh Span: 95 – 105 %

  • Cài đặt Setpoint: 0 – 99 % (bước 1 %)

  • Hysteresis: 0.5 – 9 %

  • LED đỏ sáng khi relay có điện

Low-end Cutout: 2 – 5 %
→ Nếu cài Setpoint thấp hơn mức này sẽ tương đương 0 %.

5. Thông số ngõ vào

Dải tần số

0 – 50 Hz đến 10 kHz

Yêu cầu độ rộng xung: Duty ratio 20 – 80 % tại 100 % input

Dry Contact

  • Nhận tín hiệu tiếp điểm cơ khí hoặc open collector

  • Điện áp dò: ~7.5 V DC @ 1 mA

  • Mức ON: ≤ 200 Ω / 0.6 V

  • Mức OFF: ≥ 100 kΩ / 2 V

Voltage Pulse

  • Dạng sóng: vuông hoặc sin

  • Cảm biến xung: ghép tụ, nhận sườn lên

  • Biên độ: 2 – 50 Vp-p

  • Trở kháng vào: ≥ 100 kΩ

6. Thông số ngõ ra

DC Output

  • Dòng: 0 – 20 mA

  • Áp: -10 đến +12 V

  • Độ chính xác: ±0.3 % (10 – 100 % input)

Thời gian đáp ứng (0–90 %):

  • ~2 giây (0 – 50 Hz)

  • ~1 giây (0 – 100 Hz)

  • ~0.5 giây (0 – 500 Hz)

  • ~0.5 giây (0 – 10 kHz)

Alarm Output (Relay)

  • 100 V AC @ 1 A

  • 120 V AC @ 1 A

  • 240 V AC @ 0.5 A

  • 30 V DC @ 1 A

  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC

  • Công suất tối đa: 120 VA / 30 W

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần

Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi tải cảm ứng.

7. Điều kiện lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail

  • Khối lượng: 450 g

8. Hiệu suất

  • Sai số Setpoint: ±0.8 % (10 – 100 % input)

  • Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %

  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút

Tags: