MP1600 AC Input Limit Cảnh Báo MG (M-System) là thiết bị giám sát dòng điện và điện áp AC, cho phép cài đặt ngưỡng và xuất tiếp điểm relay khi tín hiệu đạt mức đặt trước. Thiết bị phù hợp cho hệ thống giám sát điện, bảo vệ quá dòng, quá áp trong các ứng dụng công nghiệp.
Tính năng & đặc điểm nổi bật
-
Nhận tín hiệu dòng AC hoặc điện áp AC
-
Xuất tiếp điểm relay khi đạt ngưỡng cài đặt
-
Hỗ trợ 1 điểm hoặc 2 điểm (Hi/Lo), có tùy chọn giữ (latching)
-
Hỗ trợ chế độ failsafe
-
Điều chỉnh độ trễ (deadband) từ 1 – 100 %
-
Đèn LED đỏ hiển thị trạng thái kích hoạt
-
Bộ định thời khi cấp nguồn (relay nhả khoảng 2 giây sau khi bật nguồn)
Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống cảnh báo quá dòng, quá áp
-
Tủ annunciator
-
Giám sát điện áp nguồn
-
Bảo vệ động cơ và thiết bị điện công nghiệp
Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: MP16[1][2]-[3]-[4]/[5]
(Ví dụ: MP1600-A6-F/T/V)
[1] Ngõ ra tiếp điểm relay
-
0: 1 điểm (Hi), không giữ
-
1: 1 điểm (Hi), có giữ
-
2: 2 điểm (Hi/Lo), không giữ
[2] Điều chỉnh điểm đặt
-
0: Chỉnh mặt trước (vít 3 vòng)
-
2: Kết nối biến trở ngoài (1 k – 100 kΩ)
-
3: Lập trình DC (0 – 1 V DC)
[3] Ngõ vào
Dòng AC
-
AA: 0 – 10 mA AC (Rin 10 Ω)
-
AB: 0 – 50 mA AC (Rin 10 Ω)
-
AC: 0 – 100 mA AC (Rin 10 Ω)
-
AD: 0 – 500 mA AC (Rin 1 Ω)
-
AZ: Theo yêu cầu (0 % = 0 mA)
Điện áp AC
-
A1: 0 – 100 mV AC (≥100 kΩ)
-
A2: 0 – 500 mV AC (≥100 kΩ)
-
A3: 0 – 1 V AC (≥100 kΩ)
-
A4: 0 – 5 V AC (≥1 MΩ)
-
A5: 0 – 10 V AC (≥1 MΩ)
-
A6: 0 – 120 V AC (≥1 MΩ)
-
A7: 0 – 150 V AC (≥1 MΩ)
-
A8: Theo yêu cầu (0 % = 0 V)
[4] Nguồn cấp
AC:
-
F: 120 V AC
-
J: 240 V AC
DC:
-
S: 12 V DC
-
R: 24 V DC
[5] Tùy chọn
-
H: Giữ trạng thái cho loại 2 điểm (reset khi mất nguồn ≥5 giây)
-
R: Đảo logic relay
-
T: Ngõ ra transmitter 0 – 1 V DC
-
V: Ngõ ra điện áp điều khiển relay
-
X: Tác động mức thấp (Lo)
-
Y: Hi/Hi (chỉ loại 2 điểm)
Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Cắm đế (Plug-in)
-
Đấu nối: Terminal vít M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input – Output – Power
(không cách ly I/O nếu dùng tùy chọn V) -
Hiệu chỉnh Zero: -5 đến +5 %
-
Hiệu chỉnh Span: 95 – 105 %
-
Điều chỉnh deadband: 1 – 100 %
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Khối lượng: 400 g
Thông số ngõ vào
Tần số hoạt động
-
40 Hz đến 1 kHz (100 % input)
Dòng AC
-
Dải tổng: 0 – 1 A AC
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Điện trở ngõ vào:
-
1 mA – 500 mA: 10 Ω
-
500 mA – 1 A: 1 Ω
-
1 A: 0.5 Ω
-
Điện áp AC
-
Dải tổng: 0 – 250 V AC
-
Span tối thiểu: 50 mV
-
Điện trở ngõ vào:
-
50 mV – 5 V: 100 kΩ
-
≥ 5 V: 1 MΩ
-
Điều khiển điểm đặt
Biến trở ngoài:
-
Tổng trở: 1 k – 100 kΩ
-
Điện áp kích: 4 V DC
Lập trình DC:
-
0 – 1 V DC
Thông số ngõ ra
Relay
-
Loại 1 điểm: DPDT, nhả khi kích hoạt
-
Loại 2 điểm: SPDT, hút khi kích hoạt
-
Tải định mức:
-
120 V AC / 3 A
-
30 V DC / 3 A
-
-
Tuổi thọ điện: 10⁵ lần
-
Tuổi thọ cơ: 10⁷ lần
Ngõ ra điện áp điều khiển (Option V)
-
24 V DC trung bình
-
Điều khiển cuộn dây ≥ 1.2 kΩ
Ngõ ra transmitter (Option T)
-
0 – 1 V DC
-
Tối đa 1 mA
Hiệu suất hoạt động
-
Độ lặp lại: ±0.2 % span
-
Hệ số nhiệt độ: ±0.05 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi:
-
1000 V AC / 1 phút (input-output-power)
-
2000 V AC / 1 phút (output-ground)
-
-
Chống nhiễu chế độ chung:
-
60 Hz: >120 dB
-
DC: >140 dB
-






