R3-AS8 là mô-đun cảnh báo đầu vào dòng DC (8 điểm, cách ly) MG (M-System)
Model: R3-AS8[1][2]
1. Thông tin đặt hàng
Mã đặt hàng: R3-AS8[1][2]
(Ví dụ: R3-AS8W/CE/Q)
Chọn mã cho từng mục [1] và [2]:
Số kênh
-
8: 8 kênh
[1] Chế độ truyền thông
-
S: Đơn
-
W: Kép
[2] Tùy chọn (có thể chọn nhiều)
-
(trống): Không CE
-
/CE: Có đánh dấu CE
-
/Q: Tùy chọn khác (chỉ định chi tiết)
Chi tiết tùy chọn /Q – Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Cao su
2. Lưu ý khi sử dụng
■ Kênh đầu vào không sử dụng
Cài đặt các kênh không sử dụng về dải:
-
-20 – +20 mA hoặc
-
0 – 20 mA
Hoặc đặt trạng thái “Unused” bằng phần mềm cấu hình PC (R3CON).
Nếu để hở với dải 4 – 20 mA, giá trị sẽ tương đương tín hiệu nhỏ hơn -15%, gây lỗi dữ liệu tại PLC hoặc thiết bị chủ.
Khi để hở mạch ở dải ±20 mA, giá trị tương đương 50% toàn thang. Cần cài đặt điểm cảnh báo phù hợp để tránh kích hoạt cảnh báo ngoài ý muốn.
3. Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Bus nội bộ: Qua đế lắp đặt R3-BSx
-
Đầu vào: Domino vít rời M3 (mô-men siết 0.5 N·m)
-
Nguồn nội bộ: Qua đế R3-BSx
-
Vật liệu terminal: Thép mạ niken
Cách ly
-
Giữa 8 đầu vào với nhau và với bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ
Dải đầu vào
-
Chọn bằng DIP switch bên hông (mỗi nhóm 4 kênh)
Tốc độ chuyển đổi
-
Chọn bằng DIP switch bên hông
Đèn chỉ thị
-
RUN (LED 2 màu đỏ/xanh):
-
Đỏ: Bus A hoạt động bình thường
-
Xanh: Bus B hoạt động bình thường
-
Vàng cam: Cả hai bus hoạt động bình thường
-
-
ERR (LED 2 màu đỏ/xanh):
-
Đỏ: Lỗi mạch đầu vào (lỗi bộ chuyển đổi AD)
-
Xanh: Hoạt động bình thường
-
4. Thông số đầu vào
Dòng DC
-
-20 – +20 mA
-
0 – 20 mA
-
4 – 20 mA
Điện trở đầu vào: 66.5 Ω tích hợp sẵn
5. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ làm việc: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí không có khí ăn mòn, bụi nặng
-
Lắp đặt: Trên đế R3-BSx
-
Khối lượng: 250 g
6. Hiệu năng
-
Độ chính xác chuyển đổi: Theo bảng thông số của hãng
-
Tốc độ chuyển đổi: 160 / 80 / 40 / 20 ms (chọn được)
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000 theo dải đầu vào
-
Phân bổ dữ liệu: 4
-
Dòng tiêu thụ: 100 mA
-
Hệ số nhiệt: ±0.03 %/°C
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ tại 500 V DC
-
Độ bền điện môi:
-
1000 V AC trong 1 phút (giữa các đầu vào và bus/nguồn)
-
2000 V AC trong 1 phút (nguồn đến FG, cách ly tại module nguồn)
-
7. Tiêu chuẩn & Chứng nhận
Phù hợp tiêu chuẩn EU:
-
EMC
-
EN 61000-6-4 (EMI)
-
EN 61000-6-2 (EMS)
-
-
RoHS
8. Cài đặt cảnh báo
Cấu hình bằng phần mềm PC (R3CON).
■ Điểm cảnh báo (-15.00 đến +115.00 %)
-
Mặc định:
-
A1: 80.00
-
A2: 60.00
-
A3: 40.00
-
A4: 20.00
-
Mỗi đầu vào có thể cài 4 mức cảnh báo.
■ Loại cảnh báo
-
Cao hoặc Thấp
-
Mặc định:
-
A1: Cao
-
A2: Cao
-
A3: Thấp
-
A4: Thấp
-
-
Cảnh báo Cao: kích hoạt khi tín hiệu vượt ngưỡng
-
Cảnh báo Thấp: kích hoạt khi tín hiệu thấp hơn ngưỡng
■ Độ trễ (Hysteresis)
-
0.00 – 100.00 %
-
Mặc định: 5.00 %
■ Thời gian trễ kích hoạt cảnh báo
-
0.0 – 99.0 giây
-
Mặc định: 1.0 giây
-
Áp dụng chung cho cả 8 điểm
■ Thời gian trễ sau khi cấp nguồn
-
0.0 – 99.0 giây
-
Mặc định: 5.0 giây
-
Áp dụng chung cho cả 8 điểm
■ Thời gian giữ cảnh báo
-
0.0 – 99.0 giây
-
Mặc định: 1.0 giây
-
Áp dụng chung cho cả 8 điểm






