R3-BA32A là module đầu vào mã BCD 32 điểm, hỗ trợ tối đa 7 chữ số BCD (4 kênh/chữ số), phù hợp cho hệ thống PLC/DCS cần thu thập dữ liệu số dạng BCD từ encoder, bộ đếm hoặc thiết bị hiển thị công nghiệp. Module được cách ly quang, truyền dữ liệu ổn định qua bus nội bộ dòng R3.
1. Thông tin đặt hàng
Model: R3-BA32A
ORDERING INFORMATION
• Code number: R3-BA32A[1][2]
(Ví dụ: R3-BA32AW/CE/Q)
• Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ rõ mã (ví dụ: /C01)
NO. OF CHANNELS
32: BCD code, 7 digits (4 kênh/chữ số)
EXCITATION SUPPLY
A: External excitation, 24 V DC
[1] COMMUNICATION MODE
-
S: Single
-
W: Dual
[2] OPTIONS (chọn nhiều tùy chọn)
Standards & Approvals
-
blank: Không CE
-
/CE: CE marking
Other Options
-
blank: Không tùy chọn
-
/Q: Tùy chọn khác (ghi rõ thông số)
SPECIFICATIONS OF OPTION: Q
COATING
-
/C01: Silicone coating
-
/C02: Polyurethane coating
-
/C03: Rubber coating
2. Sản phẩm liên quan
-
Connector terminal block (model: CNT)
-
Special cable with 40-pin connector (model: FCN)
3. Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Bus nội bộ: Qua đế lắp R3-BSx
-
Đầu vào: Connector 40 chân (OTAX N365P040AU / Fujitsu FCN-365P040-AU – đã ngừng sản xuất)
-
Nguồn nội bộ: Qua đế R3-BSx
Cách ly
Cách ly giữa các nhóm:
Di11–28 → Di31–48 → Di51–68 → Di71–88 → bus nội bộ/nguồn nội bộ
Điều khiển tín hiệu Strobe
Chọn bằng DIP switch bên hông
Đèn hiển thị
RUN (2 màu):
-
Đỏ: Bus A hoạt động
-
Xanh: Bus B hoạt động
-
Vàng: Cả hai bus hoạt động
ERR:
-
LED xanh sáng khi hoạt động bình thường
Input Status:
-
LED đỏ sáng khi đầu vào ON
Group selector (chọn nhóm hiển thị trạng thái)
A:
-
1–8: Di11–Di28
-
9–16: Di31–Di48
B:
-
1–8: Di51–Di68
-
9–16: Di71–Di88
Tốc độ đọc
5 / 10 / 50 / 100 ms (chọn bằng DIP switch)
4. Thông số đầu vào
-
Số chữ số:
-
7 chữ số (có strobe)
-
8 chữ số (không strobe)
-
-
Dữ liệu: 2 words
Ví dụ phân bổ dữ liệu
Input data:
1 2 3 4 5 6 7 8
(4 số cao) (4 số thấp)
-
Address 1: 5678 (4 số thấp)
-
Address 2: 1234 (4 số cao)
Tín hiệu đầu vào
-
24 V DC
-
32 điểm (4 điểm/chữ số)
-
Trở kháng đầu vào: 6 kΩ
-
Cách ly: Optical isolator
-
Common: 4 cực dương/âm, mỗi 8 điểm
Điều kiện phát hiện tiếp điểm
-
Điện áp phát hiện: 24 V DC ±10 % (~4 mA)
-
ON: ≥ 2 mA, ≤ 2 kΩ
-
OFF: ≤ 1 mA, ≥ 18 kΩ
5. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ làm việc: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí không ăn mòn, không bụi dày
-
Lắp đặt: Đế R3-BSx
-
Khối lượng: 150 g
6. Hiệu năng
-
Data allocation: 4
-
Dòng tiêu thụ: 90 mA
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
Độ bền điện môi
-
500 V AC / 1 phút
(Giữa các nhóm Di) -
2000 V AC / 1 phút
(Input đến bus nội bộ/nguồn nội bộ) -
2000 V AC / 1 phút
(Nguồn đến FG – cách ly tại module nguồn)
7. Tiêu chuẩn & Chứng nhận
EU Conformity
-
EMC Directive
-
EN 61000-6-4 (EMI)
-
EN 61000-6-2 (EMS)
-






