R3-BSW là đế lắp (Installation Base) cho hệ thống Remote I/O dòng R3, cho phép gán địa chỉ I/O tự do cho từng vị trí module thông qua công tắc xoay (rotary switch). Thiết bị phù hợp cho các hệ thống cần linh hoạt cấu hình địa chỉ mà không phụ thuộc cố định theo thứ tự khe cắm.
1. Thông tin đặt hàng
Model: R3-BSW
ORDERING INFORMATION
• Code number: R3-BSW[1][2]
(Ví dụ: R3-BSW10/CE/Q)
• Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ rõ mã (ví dụ: /C01)
[1] NUMBER OF SLOTS
-
04: 4 slots
-
06: 6 slots
-
08: 8 slots
-
10: 10 slots
-
12: 12 slots
-
14: 14 slots
-
16: 16 slots
[2] OPTIONS (chọn nhiều tùy chọn)
Standards & Approvals
-
blank: Không CE
-
/CE: CE marking
Other Options
-
blank: Không tùy chọn
-
/Q: Tùy chọn khác (ghi rõ thông số)
SPECIFICATIONS OF OPTION: Q
COATING
(Chỉ phủ lớp bảo vệ ở mặt hàn của bo mạch chính – main PWB)
-
/C01: Silicone coating
-
/C02: Polyurethane coating
-
/C03: Rubber coating
2. Dung lượng lắp module
-
R3-BSW04: 4 module
-
R3-BSW06: 6 module
-
R3-BSW08: 8 module
-
R3-BSW10: 10 module
-
R3-BSW12: 12 module
-
R3-BSW14: 14 module
-
R3-BSW16: 16 module
3. Gán địa chỉ I/O
-
Địa chỉ I/O có thể gán riêng cho từng vị trí module
-
Cài đặt bằng công tắc xoay (rotary switch) trên đế
-
Tham khảo chi tiết trong tài liệu hướng dẫn kỹ thuật
Giải pháp này giúp linh hoạt cấu hình hệ thống, đặc biệt khi thay đổi loại module hoặc mở rộng hệ thống mà không cần thay đổi cấu trúc tổng thể.
4. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ làm việc: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí không ăn mòn, không bụi dày
-
Kiểu lắp đặt: Gắn mặt tủ hoặc DIN rail
5. Khối lượng (chưa gắn module I/O)
-
R3-BSW04: 150 g
-
R3-BSW06: 200 g
-
R3-BSW08: 250 g
-
R3-BSW10: 350 g
-
R3-BSW12: 400 g
-
R3-BSW14: 450 g
-
R3-BSW16: 500 g
6. Tiêu chuẩn & Chứng nhận
EU Conformity
-
EMC Directive
-
EN 61000-6-4 (EMI)
-
EN 61000-6-2 (EMS)
-






