Thông tin đặt hàng
Model: R3-CT4A
Số kênh
-
4A: 4 kênh, dùng cảm biến CLSA
[1] Chế độ truyền thông
-
S: Single
-
W: Dual
[2] Tùy chọn (chọn nhiều)
Tần số
-
blank: 45 – 65 Hz
-
/H: 200 Hz – 1.2 kHz
Tùy chọn khác
-
blank: Không
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (ghi rõ yêu cầu)
Tùy chọn Q (chọn nhiều)
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/SET: Cài đặt sẵn theo bảng thông tin đặt hàng (ESU-8443)
Sản phẩm liên quan
-
Phần mềm cấu hình PC: R3CON
-
Cảm biến dòng điện kẹp:
-
CLSA-08 (0 – 80A AC)
-
CLSA-12 (0 – 120A AC)
-
CLSA-30 (0 – 300A AC)
-
CLSA-50 (0 – 500A AC)
-
-
Cáp chuyên dụng: CLSA-08C
Lưu ý: Cảm biến dòng điện kẹp không đi kèm module, cần đặt hàng riêng.
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Bus nội bộ: Qua đế lắp R3-BSx
-
Đầu vào: Terminal vít rời M3 (moment siết 0.5 N·m)
-
Nguồn nội bộ: Qua đế lắp R3-BSx
-
Vật liệu terminal: Thép mạ niken
Cách ly
-
Cách ly giữa các kênh đầu vào với nhau và với bus nội bộ/nguồn nội bộ
Dải đầu vào: Chọn bằng DIP switch bên hông
Tốc độ chuyển đổi: Chọn bằng DIP switch
Đèn RUN (LED 2 màu)
-
Đỏ: Bus A hoạt động bình thường
-
Xanh: Bus B hoạt động bình thường
-
Vàng: Cả hai bus hoạt động bình thường
Đèn ERR (LED 2 màu)
-
Đỏ: Lỗi đầu vào
-
Xanh: Hoạt động bình thường
Cắt mức thấp:
-
Tín hiệu dưới 1% dải đo được quy đổi về 0%
-
Có thể thay đổi “Zero Base” và “Full Base” bằng phần mềm R3CON để vô hiệu hóa chức năng này
Thông số đầu vào
Tần số:
-
45 – 65 Hz
-
200 Hz – 1.2 kHz (khi chọn tùy chọn /H)
Dải hoạt động: 5 – 115% giá trị định mức
Điện áp làm việc tối đa: 440 V AC (phía sơ cấp)
Cảm biến và dải đo tương ứng:
-
CLSA-08: 0 – 80A AC
-
CLSA-12: 0 – 120A AC
-
CLSA-30: 0 – 300A AC
-
CLSA-50: 0 – 500A AC
Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm hoạt động: 30 – 90%RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nhiều
-
Lắp đặt: Đế R3-BSx
-
Khối lượng: 200 g
Hiệu suất
-
Độ chính xác chuyển đổi: Theo bảng kỹ thuật của hãng
-
Tốc độ chuyển đổi: 80 / 40 / 20 / 10 ms (chọn được)
-
Dải dữ liệu: Giá trị đơn vị kỹ thuật × 100 (số nguyên)
-
Phân bổ dữ liệu: 4
-
Dòng tiêu thụ: 60 mA
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng đầu vào: ≤ 0.5 giây (0 – 90%)
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Độ bền điện môi:
-
1500 V AC trong 1 phút (giữa các đầu vào với bus/nguồn)
-
2000 V AC trong 1 phút (nguồn với FG, cách ly tại module nguồn)
-






