Công ty NTD là đơn vị phân phối các thiết bị đo lường và tự động hóa tại Việt Nam, cung cấp các sản phẩm chính hãng của MG (M-System), đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
Thông tin model
MODEL: R3-CZ4[1][2]
Thông tin đặt hàng
• Mã đặt hàng: R3-CZ4[1][2]
Chọn mã cho từng mục [1] và [2] bên dưới.
Ví dụ: R3-CZ4W/Q
• Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số.
Ví dụ: /C01/SET
Số kênh
4: 4 kênh
[1] Chế độ truyền thông
S: Single
W: Dual
[2] Tùy chọn
Tùy chọn khác
Mặc định: Không có
/Q: Tùy chọn đặc biệt (cần chỉ định chi tiết)
Thông số tùy chọn /Q
Lớp phủ bảo vệ
(Chi tiết xem trên website của hãng)
/C01: Phủ Silicone
/C02: Phủ Polyurethane
/C03: Phủ cao su
Thiết lập xuất xưởng
/SET: Cài đặt sẵn theo Ordering Information Sheet (No. ESU-8447)
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
Bus nội bộ: thông qua đế lắp đặt R3-BSx
Đầu vào: Terminal vít M3.5 (mô-men siết 0.8 N·m)
Nguồn nội bộ: thông qua R3-BSx
Terminal: Thép mạ Niken
Cách ly
Input 1 ↔ Input 2 ↔ Input 3 ↔ Input 4 ↔ Bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ
Dải đầu vào
Có thể chọn bằng DIP switch bên hông
Tốc độ chuyển đổi
Có thể chọn bằng DIP switch bên hông
Đèn RUN (LED hai màu đỏ/xanh)
Đỏ: Bus A hoạt động bình thường
Xanh lá: Bus B hoạt động bình thường
Vàng: Cả hai bus hoạt động bình thường
Đèn ERR (LED hai màu đỏ/xanh)
Đỏ: Lỗi tín hiệu đầu vào
Xanh: Hoạt động bình thường
Low-end cutout
Tín hiệu dưới 2% dải đo sẽ được chuyển đổi thành 0%
Thông số đầu vào
Dải tín hiệu đầu vào
0 – 1.5 mA AC
0 – 0.1 mA AC
Điện trở đầu vào
Tích hợp điện trở 10 Ω
Tần số
45 – 65 Hz
Khả năng quá tải
200 % trong 1 phút
120 % liên tục
Dải hoạt động
5 – 115 % định mức
Điều kiện lắp đặt
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
Độ ẩm hoạt động: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
Lắp đặt: Đế lắp R3-BSx
Khối lượng: 200 g
Hiệu suất
Độ chính xác chuyển đổi:
Tham khảo bảng ở cuối datasheet
Tốc độ chuyển đổi
80 / 40 / 20 / 10 ms (có thể chọn)
Dải dữ liệu
0 – 10000 của dải đầu vào
Phân bổ dữ liệu
4
Dòng tiêu thụ
60 mA
Hệ số nhiệt độ
±0.015 %/°C
Thời gian đáp ứng đầu vào
≤ 0.5 giây (0 – 90%)
Điện trở cách điện
≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi
1500 V AC trong 1 phút
(Input 1 ↔ Input 2 ↔ Input 3 ↔ Input 4 ↔ Bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ)
2000 V AC trong 1 phút
(Nguồn ↔ FG – cách ly trên module nguồn)






