R3-GD1 MG (M-System) là mô-đun giao tiếp DeviceNet thuộc Remote I/O R3 Series, cho phép kết nối hệ thống R3 với mạng DeviceNet và hoạt động như một gateway truyền thông giữa các giao thức công nghiệp. Module được nhận dạng như module I/O analog hỗn hợp bởi các module giao thức khác và có thể sử dụng như thiết bị slave DeviceNet tương tự R3-NDx.
NTD là đại lý phân phối chính hãng MG (M-System) tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các mô-đun Remote I/O R3 Series cùng giải pháp tích hợp cho hệ thống PLC, SCADA, DCS và các mạng truyền thông công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
• Cho phép các module giao thức khác trao đổi dữ liệu với mạng DeviceNet
• Hoạt động như gateway giữa DeviceNet và các giao thức khác (ví dụ Modbus/TCP)
• Được nhận dạng như module I/O analog hỗn hợp bởi các module giao thức
• Hoạt động như thiết bị slave DeviceNet
• Hỗ trợ tối đa 64 điểm tín hiệu analog
• Tích hợp RUN contact output để giám sát trạng thái hoạt động hệ thống
• Chỉ thị trạng thái bằng LED MS (Module Status) và NS (Network Status)
Thông tin đặt hàng
Model: R3-GD1S[1]
Ví dụ: R3-GD1S/CE/Q
Chế độ truyền thông
• S: Single
[1] Tùy chọn
Tiêu chuẩn & chứng nhận
• blank: Không CE
• /CE: CE marking
Tùy chọn khác
• blank: Không tùy chọn
• /Q: Có tùy chọn khác
Tùy chọn của mã /Q
Lớp phủ bảo vệ
• /C01: Silicone coating
• /C02: Polyurethane coating
• /C03: Rubber coating
Chú ý khi sử dụng
Module không sử dụng được với các module mạng sau:
• R3-NC2
• R3-NEIP1
• R3-NFx
• R3-NLx
Module có thể sử dụng với:
• R3-NM3 và R3-NML3 (Firmware V1.00 trở lên)
• R3-NC1, R3-NC3, R3-NDx, R3-NE1, R3-NFL1, R3-NM1, R3-NM4, R3-NP1 (Firmware V2.00 trở lên)
• Các model khác với mọi phiên bản firmware
Sản phẩm liên quan
• File EDS (có thể tải từ website của hãng)
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
Kết nối
• Mạng DeviceNet: Terminal connector chuẩn Euro
• Bus nội bộ: Qua Installation Base R3-BSx
• Nguồn nội bộ: Qua Installation Base R3-BSx
• Tiếp điểm RUN: Terminal vít rời M3
Vật liệu terminal
• Thép mạ nickel
Cách ly
• DeviceNet với bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ đến tiếp điểm RUN
Cài đặt module
• Thiết lập bằng DIP switch bên hông
Tiếp điểm RUN
RUN contact
• ON khi cả hai LED MS và NS đều màu xanh
(DeviceNet và mạng fieldbus của module giao thức khác hoạt động bình thường)
Tải định mức
• 250 V AC @ 0.5 A
• 30 V DC @ 0.5 A
Điện áp đóng cắt tối đa
• 250 V AC hoặc 30 V DC
Công suất đóng cắt tối đa
• 250 VA hoặc 150 W
Tải tối thiểu
• 1 V DC @ 1 mA
Tuổi thọ cơ khí
• 2 × 10⁷ chu kỳ
Truyền thông DeviceNet
Cáp truyền
• Cáp tiêu chuẩn DeviceNet
Cài đặt địa chỉ node
• DIP switch: 00 – 63
Tốc độ truyền
• 125 kbps
• 250 kbps
• 500 kbps
Chỉ thị trạng thái
NS LED – Network Status
• LED hai màu (xanh / đỏ) hiển thị trạng thái kết nối mạng
MS LED – Module Status
• LED hai màu (xanh / đỏ) hiển thị trạng thái thiết bị
Dung lượng dữ liệu
• 64 words dữ liệu đầu vào
• 64 words dữ liệu đầu ra
Lắp đặt
Nguồn cấp cho mạng
• 11 – 25 V DC (cấp qua terminal mạng)
Dòng cấp cho mạng
• Tối đa 50 mA
Nhiệt độ hoạt động
• -10 đến +55°C
Độ ẩm hoạt động
• 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
Môi trường
• Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
Phương pháp lắp
• Installation Base R3-BSx
Khối lượng
• Khoảng 200 g
Hiệu suất
Phân bổ dữ liệu
• 16 × n
(Module allocation: 1 – 4)
Dòng tiêu thụ
• Khoảng 80 mA
Điện trở cách điện
• ≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi
• 1500 V AC trong 1 phút
(DeviceNet đến bus nội bộ hoặc nguồn đến tiếp điểm RUN)
• 2000 V AC trong 1 phút
(nguồn đến FG – cách ly tại module nguồn)






