R3-MEX2 là mô-đun Valve Positioner thuộc Remote I/O R3 Series của MG (M-System), được thiết kế để điều khiển vị trí van với 2 hệ thống độc lập, tích hợp SSR (Solid State Relay) cho đầu ra điều khiển. Thiết bị sử dụng tín hiệu phản hồi từ biến trở (potentiometer) để xác định vị trí van và thực hiện điều khiển chính xác.
Mô-đun phù hợp cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp, điều khiển van tuyến tính, điều khiển lưu lượng, điều khiển quy trình trong các nhà máy sản xuất, năng lượng, xử lý nước và hóa chất.
Thông tin đặt hàng
Model: R3-MEX2[1][2]
Ví dụ: R3-MEX2W/CE/Q
[1] Chế độ truyền thông
-
S: Single
-
W: Dual
[2] Tùy chọn
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
blank: Không CE
-
/CE: Có chứng nhận CE
Tùy chọn khác
-
blank: Không
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ định thêm)
Thông số của tùy chọn /Q
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Bus nội bộ: Qua đế lắp đặt R3-BSx
-
Đầu vào / đầu ra: Terminal vít tháo rời M3 (moment siết 0.5 N·m)
-
Nguồn nội bộ: Qua đế R3-BSx
-
Terminal: Thép mạ niken
Cài đặt vị trí van
-
Vị trí đóng hoàn toàn: 0 – 25 % (mặc định 0 %)
-
Vị trí mở hoàn toàn: 75 – 100 % (mặc định 100 %)
-
Deadband: 0.1 – 8.0 % (mặc định 1.5 %)
Thời gian và bảo vệ
-
Bộ giới hạn khởi động lại: 0.5 – 10 giây (mặc định 2 giây)
-
Phát hiện kẹt motor: 60 – 1000 giây (mặc định 120 giây)
Cách ly
-
Control output 1 ↔ Control output 2
-
Feedback potentiometer 1/2
-
Bus nội bộ
-
Nguồn nội bộ
Đèn hiển thị
-
RUN: LED hai màu
-
Đỏ: Bus A hoạt động bình thường
-
Xanh lá: Bus B hoạt động bình thường
-
Vàng: Cả hai bus hoạt động
-
-
ERR: LED xanh – trạng thái hoạt động bình thường
Thông số đầu vào
Phản hồi vị trí (Feedback Potentiometer)
-
Dải điện trở: 100 Ω – 10 kΩ
-
Span tối thiểu: 50 % tổng điện trở
-
Điện áp kích thích: ≈ 3.3 V DC
Thông số đầu ra
Đầu ra điều khiển
-
Loại: SSR (zero-crossing)
-
Điện áp: 20 – 240 V AC
-
Dòng tải: 0.1 – 1 A
Dòng rò khi OFF
-
Khoảng 10 mA @ 240 V AC
Hoạt động khi mất truyền thông
-
Nếu xảy ra lỗi truyền thông trong quá trình điều khiển, mô-đun tiếp tục di chuyển van đến vị trí mục tiêu gần nhất được thiết lập bởi thiết bị Host.
Hiệu năng
Đầu vào phản hồi vị trí
-
Độ chính xác chuyển đổi: ±0.4 % toàn dải
-
Tốc độ chuyển đổi: 10 ms
-
Dải dữ liệu: 0 – 1000
-
Phân bổ dữ liệu: 4
-
Dòng tiêu thụ: ≈ 50 mA
Hệ số nhiệt độ
-
±0.015 %/°C
Điện trở cách điện
-
≥ 100 MΩ (500 V DC)
Độ bền điện môi
-
2000 V AC trong 1 phút
-
Control output 1 ↔ Control output 2
-
Feedback ↔ Bus nội bộ ↔ Nguồn nội bộ
-
Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp đặt: Đế R3-BSx
-
Khối lượng: 190 g
Tiêu chuẩn & chứng nhận
Chứng nhận EU
EMC Directive
-
EMI: EN 61000-6-4
-
EMS: EN 61000-6-2
Low Voltage Directive
-
EN 61010-1
-
EN 61010-2-201
-
Measurement Category II
-
Pollution degree 2
Cách điện tăng cường
-
Feedback ↔ Control Output: 300 V
RoHS Directive
Lưu ý
Thiết bị không sử dụng với các interface module sau:
-
R3-NC2
-
R3-NEIP1
-
R3-NFx
-
R3-NLx
Chỉ sử dụng với các interface module sau (firmware phù hợp):
-
R3-NC1
-
R3-NC3
-
R3-NDx
-
R3-NE1
-
R3-NFL1
-
R3-NM1
-
R3-NM4
-
R3-NP1 (Firmware ≥ V2.00)
-
R3-NM3
-
R3-NML3 (Firmware ≥ V1.00)






