R3-NEIP1 là mô-đun giao tiếp EtherNet/IP thuộc Remote I/O R3 Series của MG (M-System). Thiết bị cho phép chuyển đổi dữ liệu analog và tín hiệu số (discrete I/O) sang mạng truyền thông công nghiệp EtherNet/IP, giúp kết nối hệ thống Remote I/O với PLC, DCS và hệ thống giám sát trong các ứng dụng tự động hóa.
Chức năng và đặc điểm
-
Chuyển đổi dữ liệu analog và digital I/O sang mạng EtherNet/IP
-
Hỗ trợ truyền thông Ethernet tốc độ cao 10/100 Mbps
-
Cài đặt cấu hình bằng DIP switch và phần mềm cấu hình R3CON
-
Hỗ trợ nhiều chế độ kết nối EtherNet/IP
Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống Remote I/O cho PLC và DCS
-
Hệ thống giám sát và điều khiển công nghiệp
-
Hệ thống thu thập dữ liệu trong nhà máy
Thông tin đặt hàng
Model: R3-NEIP1[1]
Ví dụ: R3-NEIP1/CE/Q
[1] Tùy chọn
Tiêu chuẩn
-
Không ký hiệu: Không CE
-
/CE: Chứng nhận CE
Tùy chọn khác
-
Không ký hiệu: Không tùy chọn
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt
Tùy chọn /Q
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Sản phẩm liên quan
-
Phần mềm cấu hình R3CON
-
File cấu hình EDS
Các tệp này có thể tải xuống từ website của hãng.
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Ethernet: cổng RJ-45
-
Bus nội bộ: qua đế lắp R3-BSx
-
Nguồn nội bộ: qua đế R3-BSx
-
Tiếp điểm RUN: terminal vít M3
Cách ly
EtherNet/IP – bus nội bộ – nguồn nội bộ – tiếp điểm RUN.
Cài đặt
-
Cài đặt dữ liệu lỗi đầu vào bằng DIP switch bên hông
-
Cài đặt dual communication bằng DIP switch
-
Cài đặt phân bổ dữ liệu bằng DIP switch
Ngõ ra tiếp điểm RUN
Tiếp điểm RUN bật khi MS và NS LED đều màu xanh (trạng thái truyền thông EtherNet/IP bình thường).
-
Tải định mức:
-
250 VAC / 0.5 A
-
30 VDC / 0.5 A
-
-
Công suất chuyển mạch tối đa:
-
250 VA hoặc 150 W
-
-
Tải tối thiểu: 1 VDC / 1 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 2 × 10⁷ lần đóng/ngắt
Truyền thông EtherNet/IP
-
Chuẩn truyền thông: IEEE 802.3u
-
Chuẩn Ethernet: 10BASE-T / 100BASE-TX
-
Tốc độ truyền: 10/100 Mbps (Auto Negotiation)
-
Giao thức: EtherNet/IP
Chế độ kết nối
-
Exclusive owner
-
Listen only
-
Input only
Cấu hình mạng
-
Địa chỉ IP mặc định: 192.168.0.1
-
Hỗ trợ BOOTP và DHCP
-
Port: 44818
Kích thước vùng dữ liệu I/O
Thiết lập bằng DIP switch:
| Dữ liệu | Kích thước |
|---|---|
| Input | 35 / 67 / 131 / 252 words |
| Output | 35 / 67 / 131 / 252 words |
(Trong đó 3 word dùng cho trạng thái)
Đèn hiển thị
-
TX/RX, LINK: trạng thái Ethernet
-
MS LED: trạng thái mô-đun
-
NS LED: trạng thái mạng
Chiều dài cáp Ethernet tối đa: 100 m
Điều kiện lắp đặt và vận hành
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: không khí không có khí ăn mòn, bụi nặng
-
Lắp đặt: đế R3-BSx
-
Khối lượng: 200 g
Hiệu suất
-
Dòng tiêu thụ: 130 mA
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 VDC)
-
Độ bền điện môi:
-
1500 VAC / 1 phút (EtherNet/IP – bus nội bộ – tiếp điểm RUN)
-
2000 VAC / 1 phút (nguồn cấp – FG, cách ly tại mô-đun nguồn)
-






