R3-PT4 là mô-đun đầu vào điện áp AC thuộc dòng Remote I/O R3 Series của MG (M-System). Thiết bị hỗ trợ 4 kênh đo độc lập, cách ly giữa các kênh và sử dụng phương pháp đo True RMS, giúp đo chính xác điện áp AC ngay cả khi tín hiệu có thành phần hài. Mô-đun được sử dụng trong các hệ thống giám sát điện năng, điều khiển và tự động hóa công nghiệp.
Đặc điểm và tính năng
-
4 kênh đầu vào điện áp AC, cách ly từng kênh.
-
Đo True RMS đảm bảo độ chính xác với tín hiệu có sóng hài.
-
Hỗ trợ dải tần 45 – 65 Hz, tùy chọn mở rộng 200 Hz – 1.2 kHz.
-
Có thể chọn tốc độ chuyển đổi tín hiệu bằng công tắc DIP.
-
Đèn RUN LED hai màu hiển thị trạng thái hoạt động của bus.
-
Đèn ERR LED hiển thị trạng thái lỗi tín hiệu đầu vào.
-
Lắp đặt trên đế R3-BSx của hệ thống Remote I/O R3.
Thông tin đặt hàng
Model: R3-PT4[1][2]
Ví dụ: R3-PT4W/H/Q
Số kênh
-
4: 4 kênh đầu vào
[1] Chế độ truyền thông
-
S: Single
-
W: Dual
[2] Tùy chọn
Tần số
-
Trống: 45 – 65 Hz
-
/H: 200 Hz – 1.2 kHz
Tùy chọn khác
-
Trống: Không
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt
Tùy chọn /Q
Lớp phủ bảo vệ mạch
-
/C01: Silicone coating
-
/C02: Polyurethane coating
-
/C03: Rubber coating
Cài đặt xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo bảng thông tin đặt hàng
Thông số kỹ thuật chung
-
Kết nối bus nội bộ: Qua đế R3-BSx
-
Đầu vào: Terminal vít M3.5
-
Nguồn nội bộ: Qua đế R3-BSx
-
Vật liệu terminal: Thép mạ niken
Cách ly:
Input 1 – Input 2 – Input 3 – Input 4 – Bus nội bộ / nguồn nội bộ
Dạng sóng đầu vào
-
Đo True RMS, hỗ trợ tới 15% thành phần sóng hài bậc 3
Ngắt tín hiệu thấp
-
Giá trị dưới 2% dải đo được quy đổi về 0%
Thông số đầu vào
-
Dải điện áp:
-
0 – 250 V AC
-
0 – 50 V AC
-
-
Tần số:
-
45 – 65 Hz
-
200 Hz – 1.2 kHz (tùy chọn /H)
-
-
Công suất tải đầu vào: ≤ 1 VA
-
Khả năng quá tải:
-
200% trong 1 phút
-
120% liên tục
-
-
Dải hoạt động: 0 – 115% giá trị định mức
Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp đặt: Đế R3-BSx
-
Khối lượng: khoảng 200 g
Hiệu suất
-
Tốc độ chuyển đổi: 80 / 40 / 20 / 10 ms (có thể chọn)
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000 theo dải đầu vào
-
Số dữ liệu phân bổ: 4
-
Dòng tiêu thụ: 60 mA
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s (0 – 90%)
Cách điện và an toàn
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi:
-
1500 V AC / 1 phút (giữa các kênh và bus)
-
2000 V AC / 1 phút (nguồn đến FG – cách ly tại mô-đun nguồn)
-






