Thiết bị cho phép thu thập nhiều loại tín hiệu điện áp từ các cảm biến và thiết bị đo lường trong hệ thống tự động hóa, sau đó truyền dữ liệu về PLC, DCS hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Mô-đun được lắp đặt trên đế cài đặt R3-BSx, giúp tích hợp linh hoạt vào hệ thống Remote I/O.
Thông tin đặt hàng
Model: R3Y-SV8[1][2]
Ví dụ: R3Y-SV8W/CE/Q
Số kênh
-
8: 8 kênh đầu vào
[1] Chế độ truyền thông
-
S: Single
-
W: Dual
[2] Tùy chọn
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
blank: Không CE
-
/CE: CE marking
Tùy chọn khác
-
blank: Không
-
/Q: Tùy chọn khác (chỉ định khi đặt hàng)
Thông số tùy chọn /Q
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Silicone coating
-
/C02: Polyurethane coating
-
/C03: Rubber coating
Thiết lập xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo bảng thông tin đặt hàng (ESU-8367)
Lưu ý khi sử dụng
Kênh đầu vào không sử dụng
Các kênh không sử dụng nên được đặt ở dải đo khác ngoài 1–5 V.
Ngoài ra, có thể cấu hình “Unused” bằng phần mềm R3CON.
Nếu để hở kênh với cấu hình 1–5 V, hệ thống có thể nhận giá trị nhỏ hơn −15%, gây lỗi dữ liệu tại PLC hoặc thiết bị host.
Sản phẩm liên quan
-
CNT: Connector terminal block
-
FCN: Cáp chuyên dụng connector 40 chân
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Bus nội bộ: Qua đế cài đặt R3-BSx
-
Đầu vào: Connector 40 chân
(OTAX N365P040AU / Fujitsu FCN-365P040-AU – đã ngừng sản xuất) -
Nguồn nội bộ: Qua đế R3-BSx
Cách ly
-
Input 1 → Input 2 → Input 3 → Input 4 → Input 5 → Input 6 → Input 7 → Input 8 → Bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ
Dải đầu vào
-
Chọn bằng DIP switch bên hông (theo nhóm 4 kênh)
Tốc độ chuyển đổi
-
Chọn bằng DIP switch bên hông
Đèn hiển thị
RUN (LED hai màu đỏ/xanh lá)
-
Đỏ: Bus A hoạt động bình thường
-
Xanh lá: Bus B hoạt động bình thường
-
Vàng: Cả hai bus hoạt động bình thường
ERR (LED hai màu đỏ/xanh lá)
-
Đỏ: Lỗi mạch đầu vào (lỗi phản hồi bộ chuyển đổi AD)
-
Xanh lá: Hoạt động bình thường
Thông số đầu vào
Dải hẹp (Narrow Span)
-
−1 – +1 V
-
0 – 1 V DC
Điện trở đầu vào: ≥ 100 kΩ
Dải rộng (Wide Span)
-
−10 – +10 V
-
−5 – +5 V
-
0 – 10 V
-
0 – 5 V
-
1 – 5 V DC
Điện trở đầu vào: ≥ 1 MΩ
Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: −10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp đặt: Đế cài đặt R3-BSx
-
Khối lượng: 200 g
Hiệu năng
-
Độ chính xác chuyển đổi: tham khảo bảng thông số cuối tài liệu
-
Tốc độ chuyển đổi: 160 / 80 / 40 / 20 ms (có thể chọn)
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000 của dải đầu vào
-
Phân bổ dữ liệu: 8
-
Dòng tiêu thụ: 100 mA
Hệ số nhiệt
-
±0.015 %/°C
-
±0.03 %/°C với dải 0 – 5 V hoặc 1 – 5 V
Điện trở cách điện
-
≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi
-
500 V AC trong 1 phút
(giữa các kênh đầu vào và bus nội bộ hoặc nguồn) -
2000 V AC trong 1 phút
(nguồn đến FG – cách ly tại module nguồn)






