Rơ le báo động nhiệt độ ARB MG (M-System) là thiết bị giám sát nhiệt độ sử dụng cảm biến RTD, tích hợp 2 ngõ ra relay độc lập, cho phép cài đặt cảnh báo cao/thấp chính xác và ổn định trong môi trường công nghiệp.
NTD là đại lý phân phối chính hãng M-System tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình lựa chọn và lắp đặt thiết bị.
Tính năng nổi bật
-
Ngõ ra relay SPDT tại mức nhiệt độ cài đặt trước
-
Nhận tín hiệu trực tiếp từ RTD
-
2 mức cảnh báo độc lập (Cao/Thấp)
-
Tuyến tính hóa tín hiệu
-
Bảo vệ đứt dây cảm biến
-
Mạch cầu chủ động với hai nguồn dòng không đổi, cho phép điện trở dây dẫn lên đến 200 Ω mỗi dây (3 dây)
-
Lựa chọn trạng thái cuộn dây khi báo động (có điện hoặc mất điện)
-
Điều chỉnh độ trễ (deadband)
-
Relay kín bảo vệ
-
Hỗ trợ nguồn nuôi 110 V DC
-
Thiết kế mật độ cao, tiết kiệm không gian tủ điện
Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống cảnh báo nhiệt độ
-
Giám sát nhiệt độ lò, bồn chứa, đường ống
-
Bảo vệ quá nhiệt thiết bị
-
Hệ thống cảnh báo trung tâm
Thông tin đặt hàng
Model: ARB-[1]1[2][3]-[4][5]
Ví dụ: ARB-1111-B/BL/Q
Khi đặt hàng cần cung cấp:
-
Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 200°C)
-
Thông số chi tiết nếu chọn tùy chọn /Q
[1] Loại RTD (2 dây hoặc 3 dây)
-
1: JPt100 (JIS'89)
Dải sử dụng: -200 đến +500°C
Span tối thiểu: 50°C -
3: Pt100 (JIS'89)
Dải sử dụng: -200 đến +650°C
Span tối thiểu: 50°C -
4: Pt100 (JIS'97, IEC)
Dải sử dụng: -200 đến +650°C
Span tối thiểu: 50°C -
5: Pt50 Ω (JIS'81)
Dải sử dụng: -200 đến +500°C
Span tối thiểu: 100°C -
6: Ni 508.4 Ω
Dải sử dụng: -50 đến +200°C
Span tối thiểu: 30°C -
0: Theo yêu cầu
(Lưu ý: RTD 2 dây cần trao đổi trước khi đặt hàng)
Điều chỉnh setpoint
-
1: Vít chỉnh 1 vòng
[2] Ngõ ra Setpoint 1
-
1: Cao (cuộn dây có điện khi báo động)
-
2: Cao (cuộn dây mất điện khi báo động)
-
3: Thấp (cuộn dây có điện khi báo động)
-
4: Thấp (cuộn dây mất điện khi báo động)
[3] Ngõ ra Setpoint 2
-
1: Cao (cuộn dây có điện khi báo động)
-
2: Cao (cuộn dây mất điện khi báo động)
-
3: Thấp (cuộn dây có điện khi báo động)
-
4: Thấp (cuộn dây mất điện khi báo động)
[4] Nguồn cấp
Nguồn AC
-
B: 100 V AC
-
C: 110 V AC
-
D: 115 V AC
-
F: 120 V AC
-
G: 200 V AC
-
H: 220 V AC
-
J: 240 V AC
Nguồn DC
-
S: 12 V DC
-
R: 24 V DC
-
V: 48 V DC
-
P: 110 V DC
[5] Tùy chọn
Bảo vệ đứt dây
-
Mặc định: Tác động lên thang cao
-
/BL: Tác động xuống thang thấp
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (cần chỉ định rõ)
Chi tiết tùy chọn /Q:
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/S01: Ốc terminal inox
Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Cắm rút
-
Kết nối: Terminal vít M3.5
-
Vật liệu ốc: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc inox
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Ngõ vào – Ngõ ra 1 – Ngõ ra 2 – Nguồn
-
Chỉnh Zero: -5 đến +5%
-
Chỉnh Span: 95 đến 105%
-
Điều chỉnh mức tác động: 0 – 100% độc lập
-
Điều chỉnh độ trễ: 1 – 100%
-
Tuyến tính hóa: Tiêu chuẩn
-
LED hiển thị:
-
Đỏ: Ngõ ra 1 tác động
-
Xanh: Ngõ ra 2 tác động
-
-
Trễ khi cấp nguồn: Relay mất điện khoảng 2 giây
Thông số đầu vào
-
Điện trở dây tối đa: 200 Ω mỗi dây (3 dây)
-
Dòng kích RTD: 2 mA
Thông số ngõ ra relay
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A (tải thuần trở)
-
Điện áp đóng cắt tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
-
Công suất đóng cắt tối đa: 120 VA hoặc 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần đóng cắt
Khuyến nghị sử dụng bảo vệ ngoài khi điều khiển tải cảm ứng để tăng tuổi thọ relay.
Điều kiện lắp đặt
Nguồn cấp
-
AC: ±10% điện áp định mức, 50/60 ±2 Hz, khoảng 2 VA
-
DC: ±10% điện áp định mức (85 – 150 V với loại 110 V DC), ripple tối đa 10%, khoảng 2 W
Môi trường làm việc
-
Nhiệt độ: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90%RH (không ngưng tụ)
-
Kiểu lắp: Gắn nổi hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 450 g
Hiệu suất
-
Độ lặp điểm tác động: ±0.5%
-
Hệ số nhiệt: ±0.05%/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây
-
Thời gian phản hồi khi đứt dây: ≤ 10 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút






