SG6 là Security Gateway thuộc SG Series của MG (M-System), được thiết kế để tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng công nghiệp. Thiết bị cho phép mã hóa truyền thông và xác thực chứng chỉ, giúp bảo vệ dữ liệu trong các hệ thống điều khiển như PLC, SCADA, BMS và mạng Modbus/TCP khỏi các truy cập trái phép.
Thiết bị hỗ trợ mã hóa truyền thông Modbus/TCP, xác thực thông qua cross certification, đồng thời có thể vận hành HTTP server dưới dạng HTTPS server, giúp đảm bảo an toàn cho việc truy cập và cấu hình từ xa.
NTD là đơn vị cung cấp và phân phối các thiết bị MG (M-System) tại Việt Nam, phục vụ cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp, giám sát và điều khiển trong nhà máy và tòa nhà.
Đặc điểm và tính năng
-
Mã hóa truyền thông (encrypted communication) giúp tăng cường bảo mật hệ thống
-
Hỗ trợ cross certification để xác thực thiết bị mà không cần đăng nhập hoặc mật khẩu
-
Mã hóa giao thức Modbus/TCP nhằm bảo vệ dữ liệu truyền trên mạng
-
HTTP server có thể hoạt động dưới dạng HTTPS server
-
Cho phép tạo authorization certificate thông qua phần mềm Local Certification Authority Creator (Model: LCA-SG)
-
Cấu hình thiết bị dễ dàng thông qua trình duyệt web
-
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho lắp đặt trực tiếp trong tủ điều khiển
Ứng dụng
SG6-N MG (M-System) được sử dụng để tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng công nghiệp:
-
Bảo vệ truyền thông Modbus/TCP trong hệ thống tự động hóa
-
Tăng cường bảo mật cho hệ thống SCADA, PLC, DCS
-
Bảo mật truy cập từ xa cho thiết bị điều khiển và hệ thống giám sát
-
Ứng dụng trong nhà máy sản xuất, hệ thống năng lượng, BMS và IoT công nghiệp
Thông số kỹ thuật chính
Kết nối
-
Ethernet: RJ-45
-
Nguồn cấp: AC adapter jack
-
Cách ly: Power – Ethernet
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Đèn LED trạng thái: GREEN, RED, YELLOW
-
Công tắc: Reset về cài đặt mặc định
Truyền thông
Giao thức hỗ trợ:
-
TCP/IP
-
TLS
-
HTTP / HTTPS
-
DNS
-
SNTP
DHCP: DHCP server
Địa chỉ IP mặc định:
-
192.168.0.10
Cấu hình:
-
Qua trình duyệt web trên PC, tablet hoặc smartphone
Ethernet
-
Chuẩn truyền thông: IEEE 802.3u
-
Tốc độ truyền: 10BASE-T / 100BASE-TX
-
Tốc độ baud: 10 / 100 Mbps (Auto Negotiation)
-
Cáp mạng: STP Category 5e
-
Chiều dài tối đa: 100 m
Wireless LAN (chỉ với Type J – phiên bản Nhật Bản)
-
Chuẩn: IEEE 802.11 a/b/g/n
-
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
-
Bảo mật:
-
WEP 64 / 128 bit
-
WPA-PSK
-
WPA2-PSK
-
-
Số thiết bị kết nối tối đa: 8
-
Khoảng cách truyền: khoảng 25 m
Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động:
-
−10 đến +55°C (không Wireless LAN)
-
0 đến 40°C (phiên bản Wireless LAN)
-
-
Độ ẩm: 10 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp đặt: Gắn trực tiếp trong tủ điều khiển (mounting trực tiếp)
Hiệu suất
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC trong 1 phút






