Thiết bị báo động tốc độ ATG MG (M-System) là thiết bị giám sát tín hiệu điện áp AC từ tachogenerator, cung cấp ngõ ra relay cảnh báo khi giá trị vượt hoặc thấp hơn mức cài đặt. Thiết bị tích hợp 2 mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo), cho phép tùy chọn trạng thái coil khi xảy ra alarm và điều chỉnh độ trễ (hysteresis).
NTD tự hào là đại lý phân phối chính hãng các sản phẩm MG (M-System) tại Việt Nam, cam kết cung cấp thiết bị chính hãng, đầy đủ chứng từ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Chức năng & Đặc điểm nổi bật
-
Cung cấp ngõ ra relay SPDT tại các mức điện áp AC cài đặt trước từ tachogenerator
-
2 mức cảnh báo độc lập (Dual Hi/Lo trip)
-
Tùy chọn coil relay tác động hoặc nhả khi xảy ra alarm
-
Điều chỉnh hysteresis (deadband) 1 – 100 %
-
Relay kín bảo vệ tăng độ bền
-
Có thể sử dụng nguồn 110 V DC
-
Thiết kế mật độ lắp đặt cao
Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống đèn/còi cảnh báo
-
Hệ thống giám sát tốc độ động cơ
-
Bảo vệ quá tốc / thấp tốc
-
Ứng dụng cảnh báo trong nhà máy điện, xi măng, thép, xử lý nước
Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: ATG-[1]1[2][3]-[4][5]
Ví dụ: ATG-1111-B/Q
[1] Ngõ vào (AC Voltage)
| Code | Dải đo |
|---|---|
| 1 | 0 – 35 V AC |
| 2 | 0 – 50 mV AC |
| 3 | 0 – 60 mV AC |
| 4 | 0 – 100 mV AC |
| 5 | 0 – 1 V AC |
| 6 | 0 – 10 V AC |
| 7 | 0 – 100 V AC |
| 8 | 0 – 110 V AC |
| 9 | 0 – 150 V AC |
| A | 0 – 200 V AC |
| B | 0 – 250 V AC |
| U | Dải điện áp tùy chọn |
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 100 kΩ
-
Tần số: 15 Hz – 1 kHz
-
Span tối thiểu: 50 mV
[2] Ngõ ra Setpoint 1
| Code | Chế độ |
|---|---|
| 1 | Hi – coil tác động khi alarm |
| 2 | Hi – coil nhả khi alarm |
| 3 | Lo – coil tác động khi alarm |
| 4 | Lo – coil nhả khi alarm |
[3] Ngõ ra Setpoint 2
Tương tự Setpoint 1 (Hi/Lo – energized/de-energized).
[4] Nguồn cấp
AC Power
-
B: 100 V AC
-
C: 110 V AC
-
D: 115 V AC
-
F: 120 V AC
-
G: 200 V AC
-
H: 220 V AC
-
J: 240 V AC
DC Power
-
S: 12 V DC
-
R: 24 V DC
-
V: 48 V DC
-
P: 110 V DC
Công suất tiêu thụ:
-
AC: ~2 VA
-
DC: ~2 W
[5] Tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn thêm
Tùy chọn Q:
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Terminal vít inox
Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Cắm rút
-
Đấu nối: Terminal vít M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy màu đen
-
Cách ly: Input – Output 1 – Output 2 – Power
-
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %
-
Điều chỉnh Span: 95 – 105 %
-
Điều chỉnh Setpoint: 0 – 100 % độc lập
-
Hysteresis: 1 – 100 %
-
LED mặt trước:
-
Đỏ: Output 1
-
Xanh: Output 2
-
-
Thời gian trễ khi cấp nguồn: ~2 giây
Thông số ngõ ra Relay
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp đóng cắt tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất đóng cắt tối đa: 120 VA hoặc 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 x 10⁷ chu kỳ
Khuyến nghị dùng mạch bảo vệ ngoài khi điều khiển tải cảm.
Điều kiện vận hành
-
Nhiệt độ: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Treo tường hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 450 g
Hiệu suất
-
Độ lặp điểm trip: ±0.5 %
-
Hệ số nhiệt độ: ±0.05 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.7 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






