Thiết bị cảnh báo giới hạn tín hiệu DC mô đun MP1000 của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: MP1000
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

MP1000 MG (M-System) là thiết bị cảnh báo giới hạn tín hiệu DC, có khả năng nhận nhiều loại tín hiệu dòng và áp một chiều khác nhau và xuất tiếp điểm relay khi tín hiệu đạt đến mức cài đặt trước. Thiết bị hỗ trợ cấu hình 1 mức hoặc 2 mức cảnh báo, có thể chọn chế độ giữ (latching) và chức năng failsafe.

NTD là đại lý phân phối chính hãng MG (M-System) tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ cấu hình theo yêu cầu thực tế hệ thống.

Chức năng & Đặc điểm nổi bật

  • Nhận đa dạng tín hiệu DC (mA, mV, V)

  • Cấu hình 1 mức hoặc 2 mức cảnh báo (Hi/Lo)

  • Hỗ trợ chế độ giữ trạng thái (latching)

  • Có tùy chọn vận hành failsafe

  • Điều chỉnh deadband từ 1 – 100 %

  • Có LED hiển thị trạng thái tác động

  • Có thể tùy chọn ngõ ra điện áp điều khiển relay hoặc ngõ ra transmitter

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống đèn/còi cảnh báo

  • Giám sát quá dòng, quá áp

  • Cảnh báo mức tín hiệu trong hệ thống PLC/DCS

  • Ứng dụng trong nhà máy điện, xử lý nước, xi măng, thép

Cấu trúc mã đặt hàng

MODEL: MP10[1][2]-[3]-[4]/[5]

Ví dụ: MP1000-6-F/T/V

[1] Ngõ ra tiếp điểm relay

Code Chế độ
0 Single (Hi), không giữ
1 Single (Hi), có giữ
2 Dual (Hi/Lo), không giữ

[2] Điều khiển Setpoint

Code Chế độ
0 Chỉnh bằng vít 3 vòng (mặt trước)
2 Chiết áp điều chỉnh từ xa (1 kΩ – 100 kΩ)
3 Lập trình bằng tín hiệu DC 0 – 1 V

[3] Ngõ vào

Dòng DC

Code Dải đo Điện trở vào
A 4 – 20 mA 250 Ω
B 2 – 10 mA 500 Ω
C 1 – 5 mA 1000 Ω
D 0 – 20 mA 50 Ω
E 0 – 16 mA 62.5 Ω
F 0 – 10 mA 100 Ω
G 0 – 1 mA 1000 Ω
H 10 – 50 mA 100 Ω
Z Dải dòng tùy chọn  

Điện áp DC

Code Dải đo Điện trở vào
1 0 – 10 mV ≥ 10 kΩ
2 0 – 100 mV ≥ 100 kΩ
3 0 – 1 V ≥ 1 MΩ
4 0 – 10 V ≥ 1 MΩ
5 0 – 5 V ≥ 1 MΩ
6 1 – 5 V ≥ 1 MΩ
U1 Dải tùy chọn (10 ≤ span < 100 mV)  
U2 Dải tùy chọn (0.1 ≤ span < 1 V)  
U3 Dải tùy chọn (span ≥ 1 V)  

Thông số chung ngõ vào:

  • Điện áp vào tối đa: -300 đến +300 V DC

  • Span tối thiểu: 10 mV

  • Offset tối đa: 1.5 lần span

[4] Nguồn cấp

AC Power

  • F: 120 V AC

  • J: 240 V AC

DC Power

  • S: 12 V DC

  • R: 24 V DC

[5] Tùy chọn

Code Mô tả
H Giữ trạng thái cho loại dual; reset khi mất nguồn (≥5 giây)
R Đảo logic relay
T Ngõ ra transmitter 0 – 1 V DC
V Ngõ ra điện áp điều khiển relay (24 V DC)
X Lo-trip cho single; Lo/Lo cho dual
Y Hi/Hi-trip cho dual

Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Cắm rút

  • Đấu nối: Terminal vít M3.5

  • Vỏ: Nhựa chống cháy màu đen

  • Cách ly: Input – Output – Power
    (không cách ly I/O nếu chọn Option V)

  • Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %

  • Điều chỉnh Span: 95 – 105 %

  • Điều chỉnh Setpoint: Vít 3 vòng / chiết áp từ xa / DC 0 – 1 V

  • Điều chỉnh Deadband: 1 – 100 %

  • LED: Đỏ sáng khi tác động

  • Thời gian trễ khi cấp nguồn: ~2 giây

Thông số ngõ ra

Relay

  • Single/Latching: DPDT cách ly; nhả khi tác động

  • Dual: SPDT cách ly; tác động khi cảnh báo

  • 120 V AC @ 3 A

  • 30 V DC @ 3 A

  • Tuổi thọ điện: 10⁵ chu kỳ

  • Tuổi thọ cơ: 10⁷ chu kỳ

Khuyến nghị dùng mạch bảo vệ ngoài khi điều khiển tải cảm.

Option V – Ngõ ra điện áp điều khiển

  • 24 V DC trung bình

  • Điều khiển coil ≥ 1.2 kΩ

Option T – Ngõ ra transmitter

  • 0 – 1 V DC

  • 1 mA tối đa

Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C

  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 đến +85°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Gắn bề mặt (DIN rail cho đế 11 chân)

  • Khối lượng: 400 g

Hiệu suất

  • Độ lặp lại: ±0.2 %

  • Hệ số nhiệt độ: ±0.05 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ

  • Độ bền điện môi:

    • 1000 V AC / 1 phút (Input – Output – Power)

    • 2000 V AC / 1 phút (Output – Ground)

  • Khả năng chống nhiễu chế độ chung:

    • 60 Hz: > 120 dB

    • DC: > 140 dB

Tags: