Thiết bị chuyển đổi tín hiệu, Model M2VF-A4W-R/UL

Liên hệ Còn hàng

Model: M2VF
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

Thiết bị chuyển đổi tín hiệu model M2VF-A4W-R/UL là bộ điều hòa tín hiệu siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn với tốc độ đáp ứng cực nhanh chỉ 180 μs.

Thiết bị cung cấp khả năng cách ly hoàn toàn giữa đầu vào và đầu ra, giúp bảo vệ hệ thống và đảm bảo độ chính xác cao khi đo lường. Nhờ khả năng xử lý tín hiệu tốc độ cao và ổn định, M2VF đặc biệt phù hợp cho các hệ thống phân tích rung động, giám sát tình trạng máy và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu phản hồi tức thời.

Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
  • Cách ly hoàn toàn giữa đầu vào và đầu ra
  • Thời gian đáp ứng cực nhanh: 180 micro giây

Ứng dụng tiêu biểu

  • Cách ly tín hiệu cho hệ thống phân tích rung động

M2VF-[1][2]-[3][4]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2VF-[1][2]-[3][4]
  • Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [4] (Ví dụ: M2VF-6A-M2/CE/Q)
  • Hỗ trợ dải đầu vào / đầu ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)
  • Với tùy chọn /Q, cần chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật (Ví dụ: /C01/V01)

[1] ĐẦU VÀO

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Điện trở vào 250 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (1000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (50 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (62.5 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (100 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (1000 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (100 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (1000 Ω)
  • FW: -10 – +10 mA DC (100 Ω)
  • Z: Dòng điện tùy chọn (xem Thông số đầu vào)

Điện áp

  • 3: 0 – 1 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 4: 0 – 10 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 6: 1 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 4W: -10 – +10 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 5W: -5 – +5 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 0 / 01: Điện áp tùy chọn (xem Thông số đầu vào, tùy theo chuẩn chứng nhận)

[2] ĐẦU RA

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (tải ≤ 750 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (≤ 1500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (≤ 3000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (≤ 750 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (≤ 900 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (≤ 1500 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (≤ 15 kΩ)
  • FW: -10 – +10 mA DC (≤ 700 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (≤ 7000 Ω)
  • Z: Dòng điện tùy chọn

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
  • 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
  • 3: 0 – 1 V DC (≥ 1000 Ω)
  • 4: 0 – 10 V DC (≥ 10 kΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 6: 1 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 4W: -10 – +10 V DC (≥ 10 kΩ)
  • 5W: -5 – +5 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 0: Điện áp tùy chọn

[3] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC, 47 – 66 Hz (chọn /N cho chứng nhận)

  • M2: 100 – 240 V AC (UL: 90 – 264 V)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC ±10 %

  • R2: 11 – 27 V DC

  • P: 110 V DC (85 – 150 V)

[4] TÙY CHỌN

Tiêu chuẩn & Chứng nhận

  • /N: Không CE, UKCA hoặc UL

  • /CE: CE

  • /UK: CE + UKCA

  • /UL: UL + CE

Cấu hình đặc biệt

  • /X1: Điều chỉnh thời gian đáp ứng (không CE/UK/UL)

  • /X2: Cấu hình đầu vào (không CE/UK/UL)

Tùy chọn khác

  • /Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ rõ yêu cầu)

CHI TIẾT TÙY CHỌN /Q

Phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su (không UL)

  • /C04: Phủ polyolefin (không UL)

Điều chỉnh

  • /V01: Núm tinh chỉnh đa vòng (không UL)

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Inox (không UL)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Module cắm
  • Kết nối: Terminal vít M3 (0.8 N·m)
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
  • Cách ly: Đầu vào – đầu ra – nguồn
  • Điều chỉnh Zero: -5 → +5 %
  • Điều chỉnh Span: 95 → 105 %

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

Dòng DC

  • Điện trở shunt tích hợp (0.5 W)

Điện áp DC

  • -300 → +300 V DC
  • (Mã 01: -30 → +30 V, span tối đa 60 V)
  • Span tối thiểu: 1 V
  • Offset: ≤ 1.5 lần span
  • Điện trở vào: ≥ 1 MΩ

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Dòng: -10 → +20 mA DC

  • Điện áp: -10 → +12 V DC

  • Offset: ≤ 1.5 lần span

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ

    • AC: 3 – 5 VA

    • DC: ~3 W

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 → +55 °C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH

  • Lắp đặt: Gắn mặt hoặc DIN rail

  • Trọng lượng: 150 g

HIỆU SUẤT (theo % span)

  • Độ chính xác: ±0.1 %

  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 180 μs

  • Cách điện: ≥ 100 MΩ

  • Chịu điện áp:

    • 1000 V AC / 1 phút (Input–Output)

    • 2000 V AC / 1 phút (Input/Output–Nguồn–Đất)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EMC Directive (EN 61000-6-4 / 61000-6-2)

  • Low Voltage Directive EN 61010-1

  • RoHS

  • UKCA

  • UL / C-UL Class I, Division 2

Xem thêm: Các dòng sản phẩm Signal Conditioners của MG với độ bền cao, chất lượng

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
Hotline: 0971961212
Mail: sales@ntd-automation.com

Tags: