BỘ TRUYỀN TÍN HIỆU BVS MG (M-SYSTEM)
Model: BVS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Chức năng & Đặc điểm
• Chuyển đổi tín hiệu DC đầu vào thành tín hiệu chuẩn 4 – 20 mA DC
• Có terminal giám sát
• Lắp đặt mật độ cao
MODEL: BVS–[1][2]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
• Mã sản phẩm: BVS-[1][2]
Chỉ định mã cho mỗi mục [1] và [2] bên dưới.
(ví dụ: BVS-6/CE/Q)
• Dải đầu vào đặc biệt (đối với mã Z & 0)
• Chỉ định thông số cho mã tùy chọn /Q
(ví dụ: /C01/S01)
[1] ĐẦU VÀO
Dòng điện
A: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 250 Ω)
B: 2 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 500 Ω)
C: 1 – 5 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
E: 0 – 16 mA DC (Điện trở đầu vào 62.5 Ω)
F: 0 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
G: 0 – 1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
H: 10 – 50 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
Z: Chỉ định dòng điện (xem THÔNG SỐ ĐẦU VÀO)
(Tín hiệu đầu vào 0 % hoặc 50 % phải bằng 0 mA.)
Điện áp
1: 0 – 10 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 20 kΩ)
2: 0 – 100 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 100 kΩ)
3: 0 – 1 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
4: 0 – 10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 2 MΩ)
5: 0 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
0: Chỉ định điện áp
(Tín hiệu đầu vào 0 % hoặc 50 % phải bằng 0 V.)
[2] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
blank: Không có CE
/CE: Có dấu CE
Tùy chọn khác
blank: không có
/Q: Tùy chọn khác (chỉ định thông số)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN: Q (có thể chọn nhiều)
LỚP PHỦ
(Chi tiết xem trên website của chúng tôi)
/C01: Phủ silicone
/C02: Phủ polyurethane
/C03: Phủ cao su
VẬT LIỆU VÍT TERMINAL
/S01: Thép không gỉ
THÔNG SỐ CHUNG
Cấu trúc: Plug-in
Kết nối: Terminal vít M3.5 (mô-men siết 0.8 N·m)
Vít terminal:
Thép mạ niken (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
Vật liệu vỏ:
Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly: Đầu vào với đầu ra
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 % (mặt trước)
Điều chỉnh Span: 95 đến 105 % (mặt trước)
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
■ Dòng điện DC
Điện trở shunt gắn tại terminal đầu vào (0.5 W)
Chỉ định giá trị điện trở đầu vào đối với mã Z
■ Điện áp DC
-300 – +300 V DC
(-30 – +30 V đối với CE)
Span tối thiểu: 10 mV (tối đa 30 V đối với CE)
Điện trở đầu vào:
Span 10 – 100 mV: tối thiểu 20 kΩ
Span 0.1 – 1 V: 100 kΩ
Span 1 – 10 V: 1 MΩ
Span ≥ 10 V: 2 MΩ
THÔNG SỐ ĐẦU RA
Đầu ra: 4 – 20 mA DC
Điện trở tải theo điện áp nguồn:
Load Resistance (Ω)
= (Supply Voltage (V) – 12 (V))
÷ 0.02 (A)
(bao gồm điện trở dây dẫn)
LẮP ĐẶT
Điện áp nguồn: 12 – 60 V DC
Nhiệt độ hoạt động:
-5 đến +55°C (23 đến 131°F)
Độ ẩm hoạt động:
30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt:
Gắn bề mặt hoặc thanh DIN
Có sẵn khung rack tiêu chuẩn BX-16H
Trọng lượng: 160 g (0.35 lb)
HIỆU SUẤT (tính theo % span)
Độ chính xác: ±0.1 %
Hệ số nhiệt:
±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
Thời gian đáp ứng:
≤ 0.5 giây (0 – 90 %)
Điện trở cách điện:
≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi:
500 V AC trong 1 phút
(đầu vào với đầu ra)
1500 V AC trong 1 phút
(đầu vào hoặc đầu ra với đất)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Tuân thủ tiêu chuẩn EU
Chỉ thị EMC
EMI EN 61000-6-4
EMS EN 61000-6-2






